ASEAN TECHNOLOGY INTERNATIONAL CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Công Nghệ Asean
22
进口笔数
0
出口笔数
$167.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107439590 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF0SWNM4 |
| 成立日期 | 2016-05-18 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 85/1, đường Định Công Thượng, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CÔNG NGHỆ ASEAN |
| 企业英文名称 | ASEAN TECHNOLOGY INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngách 85/1, đường Định Công Thượng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84964836758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850239 | 非风力发电机组 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $167.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 19 | $149.4K | 其他塑料制品、低吸水率瓷砖 |
| FUZHOU JET ELECTRIC MACHINERY CO. LTD | 中国 | 1 | $11.8K | 75kVA以下柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| SHENZHEN KSTAR SCIENCE & TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 2 | $6.0K | 静止变流器、变压器零件 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 静止变流器 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $935 |
| 2026-02-13 | 静止变流器 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-13 | 静止变流器 | FOSHAN SKYPLANET IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.3K |