HTT International Materials & Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Và THIếT Bị QUốC Tế HTT
30
进口笔数
0
出口笔数
$152.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107663232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34BTYB7 |
| 成立日期 | 2016-12-13 |
| 联系地址 | Ô số 33, lô TT1, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TTN |
| 企业英文名称 | HTT INTERNATIONAL MATERIALS AND EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 110 Phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo |
| 电话 | +84904659236 |
| 邮箱 | letuan0513@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $78.5K |
| 中国 | 12 | $48.1K |
| 意大利 | 3 | $9.6K |
| 美国 | 1 | $8.9K |
| 印度 | 2 | $2.1K |
| 奥地利 | 1 | $2.0K |
| 荷兰 | 1 | $1.9K |
| 捷克 | 1 | $1.1K |
| 日本 | 1 | $37 |
| 克罗地亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Xinbeilang Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.3K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Apollo Gössnitz GmbH | 德国 | 1 | $42.2K | 泵零件、机械密封件 |
| LEDA GREENPOWER HONG KONG Co., Ltd. | 中国 | 5 | $34.3K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| PRUDENCE ENGINEERING SERVICES (PRIVATE) LIMITED. | 斯里兰卡 | 1 | $8.3K | 其他往复泵 |
| Qingdao Cierne Mechanical Parts Co., Ltd. | 中国 | 7 | $7.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料片材 |
| Paul Bungartz GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $6.2K | 泵零件、其他离心泵 |
| MASHURIONE ENGINEERING SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $4.1K | 泵零件、其他塑料制品 |
| Pompdirect B.V. | 荷兰 | 1 | $1.9K | 其他泵和提升机、泵零件 |
| Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $1.2K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $870 | 过滤净化器零件、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他塑料制品 | Dongfang Yoyik (Deyang) Engineering Co., Ltd. | 中国 | $132 |
| 2026-06-11 | 安全阀 | NIEZGODKA GmbH | 德国 | $484 |
| 2026-06-01 | 其他往复泵 | PRUDENCE ENGINEERING SERVICES (PRIVATE) LIMITED. | 意大利 | $4.6K |
| 2026-06-01 | 其他往复泵 | PRUDENCE ENGINEERING SERVICES (PRIVATE) LIMITED. | 意大利 | $3.0K |
| 2026-06-01 | 其他往复泵 | PRUDENCE ENGINEERING SERVICES (PRIVATE) LIMITED. | 意大利 | $750 |
| 2026-05-27 | 阀门龙头 | POV Valves International Co., Ltd. | 德国 | $200 |
| 2026-05-27 | 阀门龙头 | POV Valves International Co., Ltd. | 德国 | $550 |
| 2026-05-21 | 阀门龙头 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $575 |
| 2026-05-21 | 止回阀 | CASTECH ENGINEERING COMPANY | 印度 | $540 |
| 2026-05-21 | 阀门龙头 | Ebro Valves (Thailand) Co., Ltd. | 德国 | $621 |