HTT International Materials & Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư Và THIếT Bị QUốC Tế HTT

24
进口笔数
0
出口笔数
$140.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-08
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.6K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107663232
企查查编码QVN34BTYB7
成立日期2016-12-13
联系地址Ô số 33, lô TT1, khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI TTN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 110 Phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo
电话+84904659236
邮箱letuan0513@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841391泵零件
848210滚珠轴承
681519其他矿物制品
848420机械密封件
731815钢铁螺钉螺栓
731824非螺纹钢销
741521铜垫圈
382499其他化学制剂
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国9$76.1K
中国11$48.0K
美国1$8.9K
奥地利1$2.0K
荷兰1$1.9K
印度1$1.5K
意大利2$1.3K
捷克1$1.1K
日本1$37
克罗地亚1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xi'an Xinbeilang Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$42.3K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Apollo Gössnitz GmbH德国1$42.2K泵零件、其他离心泵
LEDA GREENPOWER HONG KONG Co., Ltd.中国5$34.3K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Qingdao Cierne Mechanical Parts Co., Ltd.中国7$7.3K非泡沫橡胶密封件、其他塑料片材
Paul Bungartz GmbH & Co. KG德国1$6.2K泵零件、其他离心泵
6482b46916db351e1eb544cec81c4fa81$4.1K
Pompdirect B.V.荷兰1$1.9K泵零件、机械密封件
Xinxiang Lüda Purification Equipment Co., Ltd.中国1$870过滤净化器零件、气体过滤机械
KC Kim Consulting GmbH德国1$772其他电气开关、其他测量仪器
Kurt Obermeier GmbH & Co. KG德国1$530初级硅氧烷、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-08泵零件XI'AN XINBEILANG IMP EXP CO LTD中国$2.0K
2025-04-08泵零件XI'AN XINBEILANG IMP EXP CO LTD中国$4.6K
2025-04-08其他矿物制品XI'AN XINBEILANG IMP EXP CO LTD中国$1.4K
2025-04-08泵零件XI'AN XINBEILANG IMP EXP CO LTD中国$5.6K
2025-04-08泵零件XI'AN XINBEILANG IMP EXP CO LTD中国$2.5K
2025-04-08泵零件XI'AN XINBEILANG IMP EXP CO LTD中国$2.0K
2024-09-19非泡沫橡胶密封件QINGDAO CIERNE MECHANICAL PARTS CO LTD中国$44
2024-09-19非泡沫橡胶密封件QINGDAO CIERNE MECHANICAL PARTS CO LTD中国$61
2024-09-16泵零件XI'AN XINBEILANG IMP EXP CO LTD中国$2.2K
2024-09-16非螺纹钢销XI'AN XINBEILANG IMP EXP CO LTD中国$80

相关企业 · 同类产品

HTT International Materials & Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →