Vija Duc Minh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VIJA ĐứC MINH
10
进口笔数
0
出口笔数
$382.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108467495 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPGDG56 |
| 成立日期 | 2018-10-11 |
| 联系地址 | Tổ 5, khu 2, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIJA ĐỨC MINH |
| 企业英文名称 | VIJA DUC MINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngách 112/19, ngõ 112, đường Ỷ La, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 0987602468 |
| 邮箱 | vijaducminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $382.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JYS Energy Tech Ltd. | 中国 | 4 | $186.6K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁管件 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.6K | 其他寝具、针织床品 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $61.6K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.0K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Guangxi Kaichi Electromechanical Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.6K | 岩石钻具、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 泵零件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-08-21 | 火花点火发动机零件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $180 |
| 2025-08-21 | 内燃机滤油器 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $76 |
| 2025-08-21 | 泵零件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $270 |
| 2025-08-21 | 减压阀 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $725 |
| 2025-08-21 | 土方机械零件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-08-21 | 内燃机滤油器 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $110 |
| 2025-08-21 | 内燃机滤油器 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $76 |
| 2025-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $118 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁管件 | JYS ENERGY TECH LTD | 中国 | $20 |