Diep Thao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Diệp Thảo
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$685.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-14
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313740034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT882095 |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | 2C Dương Bá Cung, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DIỆP THẢO |
| 企业英文名称 | DIEP THAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2C Dương Bá Cung, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84838765042 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 121229 | 非食用藻类 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $366.3K |
| 越南 | 9 | $312.6K |
| 德国 | 2 | $3.6K |
| 捷克 | 2 | $2.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| d04e6d7eb1dd936197f9f2769a3ec2ee | 2 | $191.5K | ||
| C. KENNETH IMPORTS, INC. | 美国 | 4 | $174.8K | 芭蕉、其他冷冻蔬菜 |
| DeKalb Farmers Market | 越南 | 3 | $166.4K | 食用海藻 |
| C. Kenneth Imports, Inc. | 越南 | 3 | $126.4K | 食用海藻 |
| Dewhirst Land Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.2K | 非食用藻类 |
| Knuftmann GmbH | 德国 | 2 | $3.6K | 食用海藻 |
| Charlie Fox Movement Inc. | 越南 | 1 | $3.3K | 食用海藻 |
| Klara Hlavacova Lahodnosti Co. | 捷克 | 1 | $1.9K | 食用海藻 |
| Goodie s.r.o. | 越南 | 1 | $1.3K | 食用海藻 |
| Mgr. Klara Hlavacova Lahodnosti | 捷克 | 1 | $625 | 食用海藻 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 食用海藻 | C. KENNETH IMPORTS, INC. | 美国 | $39.2K |
| 2025-05-17 | 食用海藻 | C. KENNETH IMPORTS, INC. | 美国 | $43.8K |
| 2025-05-06 | 食用海藻 | DEKALB FARMERS MARKET | 美国 | $73.0K |
| 2025-05-06 | 食用海藻 | DEKALB FARMERS MARKET | 美国 | $59.1K |
| 2025-02-06 | 食用海藻 | DEKALB FARMERS MARKET | 美国 | $22.0K |
| 2025-02-06 | 食用海藻 | DEKALB FARMERS MARKET | 美国 | $37.4K |
| 2024-09-17 | 食用海藻 | C. KENNETH IMPORTS, INC. | 美国 | $48.1K |
| 2024-04-19 | 食用海藻 | C. KENNETH IMPORTS, INC. | 美国 | $43.6K |
| 2024-01-03 | 食用海藻 | DEKALB FARMERS MARKET | 越南 | $27.3K |
| 2024-01-03 | 食用海藻 | DEKALB FARMERS MARKET | 越南 | $42.2K |