Hoang Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 382 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hoàng Phát
29
进口笔数
382
出口笔数
$739.3K
进口金额
$16.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
81
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100298468 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFY4BK3 |
| 成立日期 | 1998-10-28 |
| 联系地址 | Lô B16 Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOÀNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HOANGPHAT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B26 Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +842563841011 |
| 官网 | www.hoangphatfurniture.com |
| 传真 | +842563841976 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440398 | 桉木原木 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540773 | 彩色化纤织物 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 660110 | 伞具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $294.5K |
| 乌拉圭 | 7 | $291.6K |
| 中国 | 8 | $111.3K |
| 阿根廷 | 1 | $24.1K |
| 德国 | 2 | $17.5K |
| 英国 | 3 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 62 | $3.95M |
| 英国 | 47 | $3.67M |
| 德国 | 81 | $3.01M |
| 美国 | 76 | $2.26M |
| 比利时 | 14 | $747.1K |
| 瑞士 | 20 | $590.6K |
| 西班牙 | 15 | $476.8K |
| 爱尔兰 | 3 | $334.9K |
| 波兰 | 7 | $304.2K |
| 中国香港 | 7 | $232.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 2019 Bosques del Uruguay IV | 乌拉圭 | 2 | $146.7K | 桉木原木 |
| Deuba GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $121.1K | 其他寝具、10公斤以下便携电脑 |
| John Levis PLC | 英国 | 1 | $112.5K | 木制座椅、其他木家具 |
| Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.7K | 聚酯机织物、染色聚酯布 |
| PFU S.A. | 乌拉圭 | 3 | $96.4K | 桉木原木、15厘米以下松木 |
| Woodberry of Leamington Spa | 意大利 | 1 | $39.9K | 伞具、伞骨 |
| Central National Asia Ltd. | 乌拉圭 | 1 | $24.7K | 桉木原木 |
| Zhoushan Dinghai Hongfang Screw Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.4K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| TJX Europe Ltd. | 英国 | 3 | $240 | 印刷标签、未印刷标签 |
| ALDI SOURCING ASIA LTD | 中国香港 | 2 | $203 | 其他服装配件、非棉男内裤 |
下游采购商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ed53c2d942869bb0bd949f5605274b05 | 29 | $2.50M | ||
| 4Seasons Global Inc. | 美国 | 46 | $1.19M | 木制座椅、金属框架座椅 |
| VIDAXL TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 39 | $1.18M | 金属框架座椅、非办公金属家具 |
| Globus Fachmärkte Service Gmbh & Co. Kg | 德国 | 19 | $1.08M | 非办公金属家具、其他木家具 |
| Deuba GmbH & Co. KG | 德国 | 14 | $747.1K | 木制座椅、非办公金属家具 |
| LANDI SCHWEIZ AG | 瑞士 | 14 | $510.0K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| TJX UK | 英国 | 13 | $319.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| An Seng Enterprises Ltd. | 英国 | 15 | $306.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| Ningbo General Union Co., Ltd. | 越南 | 13 | $149.5K | 其他木家具、木制座椅 |
| Delta Sport | 德国 | 18 | $7.9K | 金属框架座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他寝具 | DEUBA GMBH + CO KG | 越南 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | DEUBA GMBH + CO KG | 越南 | $9.1K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | DEUBA GMBH + CO KG | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | DEUBA GMBH + CO KG | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | DEUBA GMBH + CO KG | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | DEUBA GMBH + CO KG | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | DEUBA GMBH + CO KG | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | DEUBA GMBH + CO KG | 越南 | $6.6K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | DEUBA GMBH + CO KG | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他寝具 | DEUBA GMBH + CO KG | 越南 | $2.6K |
出口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木制品 | GAINWELL INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 木制座椅 | GAINWELL INTERNATIONAL CO LTD | 美国 | $23.5K |
| 2026-04-21 | 木制座椅零件 | Delta-Sport Handelskontor GmbH | 德国 | $400 |
| 2026-04-21 | 木制座椅零件 | Delta-Sport Handelskontor GmbH | 德国 | $180 |
| 2026-04-21 | 木制座椅零件 | Delta-Sport Handelskontor GmbH | 德国 | $168 |
| 2026-04-21 | 木制座椅零件 | Delta-Sport Handelskontor GmbH | 德国 | $300 |
| 2026-04-21 | 木制座椅零件 | Delta-Sport Handelskontor GmbH | 德国 | $600 |
| 2026-04-18 | 木制包装容器 | DEUBA GMBH + CO KG | 比利时 | $22.3K |
| 2026-04-13 | 木制座椅 | ALDI SOURCING ASIA LTD | 荷兰 | $64.4K |
| 2026-04-10 | 非办公金属家具 | DELTA-SPORT | 荷兰 | $10.1K |