Hoang Phat Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 382 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hoàng Phát

29
进口笔数
382
出口笔数
$739.3K
进口金额
$16.38M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
16
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.33M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 3 笔2023-10进口 $171.4K · 4 笔出口 $37.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $429.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $657.7K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $350.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $466.3K · 13 笔2024-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $330.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $609.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 11 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $214.3K · 7 笔2024-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $190.0K · 4 笔2024-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $48.1K · 6 笔2024-11进口 $20.9K · 3 笔出口 $731.0K · 11 笔2024-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $748.6K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 11 笔2025-04进口 $28 · 1 笔出口 $254.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-06进口 $17 · 1 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 6 笔2025-08进口 $39.9K · 1 笔出口 $209.9K · 7 笔2025-09进口 $47.7K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $890.9K · 11 笔2025-12进口 $24.8K · 2 笔出口 $631.7K · 29 笔2026-01进口 $123.6K · 2 笔出口 $590.1K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 13 笔2026-03进口 $274 · 1 笔出口 $531.1K · 11 笔2026-04进口 $121.1K · 3 笔出口 $1.06M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $784 · 3 笔2023-10进口 $171.4K · 4 笔出口 $37.5K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $429.3K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $657.7K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $350.7K · 12 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $466.3K · 13 笔2024-04进口 $24.0K · 1 笔出口 $330.3K · 9 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $609.3K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $181.8K · 11 笔2024-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $214.3K · 7 笔2024-09进口 $6.3K · 2 笔出口 $190.0K · 4 笔2024-10进口 $1.7K · 2 笔出口 $48.1K · 6 笔2024-11进口 $20.9K · 3 笔出口 $731.0K · 11 笔2024-12进口 $24.1K · 1 笔出口 $748.6K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.33M · 31 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 11 笔2025-04进口 $28 · 1 笔出口 $254.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-06进口 $17 · 1 笔出口 $24.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.6K · 6 笔2025-08进口 $39.9K · 1 笔出口 $209.9K · 7 笔2025-09进口 $47.7K · 1 笔出口 $18.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $890.9K · 11 笔2025-12进口 $24.8K · 2 笔出口 $631.7K · 29 笔2026-01进口 $123.6K · 2 笔出口 $590.1K · 19 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 13 笔2026-03进口 $274 · 1 笔出口 $531.1K · 11 笔2026-04进口 $121.1K · 3 笔出口 $1.06M · 13 笔

工商档案

企业注册号4100298468
企查查编码QVNRFY4BK3
成立日期1998-10-28
联系地址Lô B16 Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HOÀNG PHÁT
企业英文名称HOANGPHAT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B26 Khu công nghiệp Phú Tài, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 46631 - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+842563841011
官网www.hoangphatfurniture.com
传真+842563841976
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本850亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440398桉木原木
940169木制座椅
482110印刷标签
540773彩色化纤织物
940360其他木家具
940490其他寝具
8477908477机器零件
940330木制办公家具
440399其他粗加工木材
442199其他木制品

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940179金属框架座椅
940360其他木家具
940320非办公金属家具
940391木制家具零件
660110伞具
731815钢铁螺钉螺栓
940191木制座椅零件
460290非植物编织品
441510木制包装容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$294.5K
乌拉圭7$291.6K
中国8$111.3K
阿根廷1$24.1K
德国2$17.5K
英国3$240

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰62$3.95M
英国47$3.67M
德国81$3.01M
美国76$2.26M
比利时14$747.1K
瑞士20$590.6K
西班牙15$476.8K
爱尔兰3$334.9K
波兰7$304.2K
中国香港7$232.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
2019 Bosques del Uruguay IV乌拉圭2$146.7K桉木原木
Deuba GmbH & Co. KG德国3$121.1K其他寝具、10公斤以下便携电脑
John Levis PLC英国1$112.5K木制座椅、其他木家具
Taizhou Donghaixiang Dyeing & Finishing Co., Ltd.中国5$107.7K聚酯机织物、染色聚酯布
PFU S.A.乌拉圭3$96.4K桉木原木、15厘米以下松木
Woodberry of Leamington Spa意大利1$39.9K伞具、伞骨
Central National Asia Ltd.乌拉圭1$24.7K桉木原木
Zhoushan Dinghai Hongfang Screw Mfg. Co., Ltd.中国2$3.4K8477机器零件、橡塑挤出机
TJX Europe Ltd.英国3$240印刷标签、未印刷标签
ALDI SOURCING ASIA LTD中国香港2$203其他服装配件、非棉男内裤

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ed53c2d942869bb0bd949f5605274b0529$2.50M
4Seasons Global Inc.美国46$1.19M木制座椅、金属框架座椅
VIDAXL TRADING (HK) LTD中国香港39$1.18M金属框架座椅、非办公金属家具
Globus Fachmärkte Service Gmbh & Co. Kg德国19$1.08M非办公金属家具、其他木家具
Deuba GmbH & Co. KG德国14$747.1K木制座椅、非办公金属家具
LANDI SCHWEIZ AG瑞士14$510.0K其他陶瓷制品、其他水泥制品
TJX UK英国13$319.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
An Seng Enterprises Ltd.英国15$306.0K其他木家具、木制座椅
Ningbo General Union Co., Ltd.越南13$149.5K其他木家具、木制座椅
Delta Sport德国18$7.9K金属框架座椅、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他寝具DEUBA GMBH + CO KG越南$6.5K
2026-04-28其他寝具DEUBA GMBH + CO KG越南$9.1K
2026-04-28其他寝具DEUBA GMBH + CO KG越南$2.6K
2026-04-28其他寝具DEUBA GMBH + CO KG越南$2.2K
2026-04-28其他寝具DEUBA GMBH + CO KG越南$2.2K
2026-04-28其他寝具DEUBA GMBH + CO KG越南$2.9K
2026-04-28其他寝具DEUBA GMBH + CO KG越南$2.7K
2026-04-28其他寝具DEUBA GMBH + CO KG越南$6.6K
2026-04-28其他寝具DEUBA GMBH + CO KG越南$2.2K
2026-04-28其他寝具DEUBA GMBH + CO KG越南$2.6K

出口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木制品GAINWELL INTERNATIONAL CO LTD美国$2.6K
2026-04-28木制座椅GAINWELL INTERNATIONAL CO LTD美国$23.5K
2026-04-21木制座椅零件Delta-Sport Handelskontor GmbH德国$400
2026-04-21木制座椅零件Delta-Sport Handelskontor GmbH德国$180
2026-04-21木制座椅零件Delta-Sport Handelskontor GmbH德国$168
2026-04-21木制座椅零件Delta-Sport Handelskontor GmbH德国$300
2026-04-21木制座椅零件Delta-Sport Handelskontor GmbH德国$600
2026-04-18木制包装容器DEUBA GMBH + CO KG比利时$22.3K
2026-04-13木制座椅ALDI SOURCING ASIA LTD荷兰$64.4K
2026-04-10非办公金属家具DELTA-SPORT荷兰$10.1K

相关企业 · 同类产品

Hoang Phat Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →