Viet An International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 623 笔 · 主营 机织标签

越南 · 非在业

本地名:CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ VIỆT AN

623
进口笔数
303
出口笔数
$3.14M
进口金额
$9.29M
出口金额
2026-02-10
最近进口
2026-03-25
最近出口
79
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $907.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.4K · 3 笔出口 $58.4K · 1 笔2023-09进口 $35.2K · 8 笔出口 $93.3K · 4 笔2023-10进口 $109.2K · 40 笔出口 $139.8K · 6 笔2023-11进口 $59.5K · 23 笔出口 $343.9K · 12 笔2023-12进口 $10.9K · 9 笔出口 $469.7K · 14 笔2024-01进口 $32.4K · 11 笔出口 $99.3K · 4 笔2024-02进口 $67.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.6K · 5 笔出口 $81.9K · 5 笔2024-04进口 $175.1K · 42 笔出口 $86.0K · 6 笔2024-05进口 $578.8K · 56 笔出口 $87.5K · 19 笔2024-06进口 $52.6K · 13 笔出口 $907.5K · 13 笔2024-07进口 $53.3K · 22 笔出口 $788.5K · 17 笔2024-08进口 $10.4K · 6 笔出口 $403.0K · 14 笔2024-09进口 $65.6K · 22 笔出口 $175.9K · 6 笔2024-10进口 $68.9K · 26 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-11进口 $11.2K · 12 笔出口 $398.6K · 13 笔2024-12进口 $28.4K · 11 笔出口 $171.2K · 9 笔2025-01进口 $51.5K · 20 笔出口 $80.6K · 7 笔2025-02进口 $98.2K · 14 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-03进口 $86.3K · 22 笔出口 $137.9K · 10 笔2025-04进口 $270.7K · 37 笔出口 $157.7K · 9 笔2025-05进口 $196.8K · 21 笔出口 $307.8K · 14 笔2025-06进口 $19.1K · 6 笔出口 $216.6K · 9 笔2025-07进口 $1.5K · 3 笔出口 $697.6K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $647.7K · 12 笔2025-09进口 $102.9K · 13 笔出口 $173.3K · 8 笔2025-10进口 $10.6K · 8 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-11进口 $45.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.6K · 18 笔出口 $288.3K · 5 笔2026-01进口 $304 · 3 笔出口 $150.9K · 6 笔2026-02进口 $32 · 1 笔出口 $168.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $26.4K · 3 笔出口 $58.4K · 1 笔2023-09进口 $35.2K · 8 笔出口 $93.3K · 4 笔2023-10进口 $109.2K · 40 笔出口 $139.8K · 6 笔2023-11进口 $59.5K · 23 笔出口 $343.9K · 12 笔2023-12进口 $10.9K · 9 笔出口 $469.7K · 14 笔2024-01进口 $32.4K · 11 笔出口 $99.3K · 4 笔2024-02进口 $67.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.6K · 5 笔出口 $81.9K · 5 笔2024-04进口 $175.1K · 42 笔出口 $86.0K · 6 笔2024-05进口 $578.8K · 56 笔出口 $87.5K · 19 笔2024-06进口 $52.6K · 13 笔出口 $907.5K · 13 笔2024-07进口 $53.3K · 22 笔出口 $788.5K · 17 笔2024-08进口 $10.4K · 6 笔出口 $403.0K · 14 笔2024-09进口 $65.6K · 22 笔出口 $175.9K · 6 笔2024-10进口 $68.9K · 26 笔出口 $12.8K · 1 笔2024-11进口 $11.2K · 12 笔出口 $398.6K · 13 笔2024-12进口 $28.4K · 11 笔出口 $171.2K · 9 笔2025-01进口 $51.5K · 20 笔出口 $80.6K · 7 笔2025-02进口 $98.2K · 14 笔出口 $5.9K · 3 笔2025-03进口 $86.3K · 22 笔出口 $137.9K · 10 笔2025-04进口 $270.7K · 37 笔出口 $157.7K · 9 笔2025-05进口 $196.8K · 21 笔出口 $307.8K · 14 笔2025-06进口 $19.1K · 6 笔出口 $216.6K · 9 笔2025-07进口 $1.5K · 3 笔出口 $697.6K · 13 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $647.7K · 12 笔2025-09进口 $102.9K · 13 笔出口 $173.3K · 8 笔2025-10进口 $10.6K · 8 笔出口 $14.0K · 3 笔2025-11进口 $45.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $103.6K · 18 笔出口 $288.3K · 5 笔2026-01进口 $304 · 3 笔出口 $150.9K · 6 笔2026-02进口 $32 · 1 笔出口 $168.4K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号3501202972
企查查编码QVN3E48XG9
成立日期2009-02-27
联系地址Lô G Cụm công nghiệp- Tiểu thủ công nghiệp, Phường Hắc Dịch, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN QUỐC TẾ VIỆT AN
企业英文名称VIET AN INTERNATIONAL COMPANY LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô G Cụm công nghiệp- Tiểu thủ công nghiệp, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4211 - Xây dựng công trình đường sắt
电话02543898766
邮箱hanh.nhu@vietsuncorp.com.vn
传真02543898769
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本95亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580710机织标签
960719其他拉链
482110印刷标签
590390塑料涂层织物
540752染色聚酯布
611780其他针织配件
600622染色棉针织布
830890贱金属扣件
540769聚酯机织物
540792染色化纤长丝布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
610120棉针织外套
620240化纤女式大衣
620332男童棉夹克
620333男式合成纤维夹克
621020男式外衣
610130男式针织大衣
611020棉针织服装
620190其他纺织大衣
620331男式毛料夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国408$2.55M
中国香港185$377.1K
韩国28$187.0K
日本2$9.8K
中国台湾1$6.2K
英国4$2.9K
土耳其1$1.3K
泰国2$955
意大利1$760
印度2$600

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国134$4.50M
西班牙90$3.66M
美国62$649.6K
新加坡11$249.1K
德国2$178.5K
荷兰1$42.3K
俄罗斯3$6.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C&D Textile Co., Ltd.中国70$537.7K染色聚酯布、染色尼龙织物
Suzhou PNC Textile Co., Ltd.中国38$330.1K染色合成针织布、染色棉针织布
Edicate Button & Garment Accessories Mfy Ltd.中国香港39$206.6K金属纽扣、贱金属扣件
Wenzhou Yilaiwen Foreign Trade Co., Ltd.中国21$154.7K其他拉链、其他功能机器
Anhui Huishang International Development Co., Ltd.中国23$154.7K200克以上牛仔布、染色化纤长丝布
Shaoxing Shuangsui Import & Export Co., Ltd.中国20$94.0K染色合成针织布、其他针织布
Shun Hing Zipper Co., Ltd.中国29$72.8K其他拉链、金属拉链
TRS WORLDWIDE (HONG KONG) LTD中国香港74$56.9K机织标签、印刷标签
SML (HONG KONG) LTD中国香港24$33.2K印刷标签、机织标签
Shanghai East Best Foreign Trade Co., Ltd.中国20$32.2K车辆悬挂零件、其他塑料制品

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reiss Ltd.英国113$4.49M其他纺织衬衫、皮革服装
Hackett Ltd.西班牙90$3.66M棉质衬衫、其他纺织衬衫
Reiss Ltd美国62$649.6K皮革服装、棉针织外套
MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡11$249.1K化纤女式大衣、棉针织外套
Kalisti International Gmbh德国3$220.9K男式化纤大衣、化纤女式大衣
HACKETT LIMITED英国20$10.4K男式化纤大衣、棉质衬衫
VTS俄罗斯2$4.8K女式棉裤、女式化纤衬衫
Serenum Group俄罗斯1$1.9K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Reiss Building英国1$450皮革服装、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 623)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-10印刷标签TRS WORLDWIDE (HONG KONG) LTD中国$32
2026-01-28印刷标签TRS WORLDWIDE (HONG KONG) LTD中国$91
2026-01-23机织标签TRS WORLDWIDE (HONG KONG) LTD中国香港$170
2026-01-16印刷标签TRS WORLDWIDE (HONG KONG) LTD中国$3
2026-01-16印刷标签TRS WORLDWIDE (HONG KONG) LTD中国$2
2026-01-16印刷标签TRS WORLDWIDE (HONG KONG) LTD中国$0
2026-01-16印刷标签TRS WORLDWIDE (HONG KONG) LTD中国$3
2026-01-16印刷标签TRS WORLDWIDE (HONG KONG) LTD中国$2
2026-01-16印刷标签TRS WORLDWIDE (HONG KONG) LTD中国$1
2026-01-16印刷标签TRS WORLDWIDE (HONG KONG) LTD中国$1

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25棉针织外套MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$10.0K
2026-03-25棉针织外套MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$9.6K
2026-03-19棉针织外套MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$14.8K
2026-03-19棉针织外套MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$1.1K
2026-02-13棉针织外套MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$11.0K
2026-02-13化纤女式大衣MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$45.3K
2026-02-12棉针织外套MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$10.2K
2026-02-12棉针织外套MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$2.5K
2026-02-10棉针织外套MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$73.1K
2026-02-10棉针织外套MATTER OUTDOOR PTE. LTD.新加坡$15.3K

相关企业 · 同类产品

Viet An International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →