Pegasus Maritime & Development Corporation
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HàNG HảI Và PHáT TRIểN PHI Mã
- 邮箱3
56
进口笔数
0
出口笔数
$256.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304859192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ48DU50 |
| 成立日期 | 2007-03-02 |
| 联系地址 | 159 Trần Trọng Cung, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÀNG HẢI VÀ PHÁT TRIỂN PHI MÃ |
| 企业英文名称 | PEGASUS MARITIME AND DEVELOPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 159 Trần Trọng Cung, Khu dân cư Nam Long, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842837734975 |
| 邮箱 | info@pegasuscorp.com.vn |
| 官网 | www.pegasuscorp.com.vn |
| 传真 | 0837734972 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 24 | $125.5K |
| 中国 | 14 | $72.0K |
| 韩国 | 5 | $32.0K |
| 美国 | 10 | $18.0K |
| 日本 | 3 | $8.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OneOcean Ltd | 英国 | 12 | $60.4K | 其他印刷品、地图图表 |
| OneOcean Group Ltd. | 英国 | 8 | $47.2K | 其他印刷品、999907 |
| Rush Enterprise For Marine Services | 韩国 | 4 | $31.5K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Shanghai Blue Sea Maritime Technical Service Co., Ltd. | 中国 | 10 | $30.2K | 火花点火发动机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Qingdao Tai Star Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 钢铁链条零件、日字环节链 |
| OneOcean Maritime Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $17.9K | 其他印刷品、单张印刷品 |
| 0642887807b974c114c1ead3f9f258fc | 9 | $17.8K | ||
| Chongqing Jinbo Marine Equipment Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 阀门龙头、其他离心泵 |
| Gastec Corporation | 日本 | 2 | $8.2K | 气体烟雾分析仪 |
| Wuxi Brightsky Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他电气开关、紫外线红外线灯 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他印刷品 | ONEOCEAN GROUP LTD | 英国 | $223 |
| 2026-03-11 | 其他印刷品 | ONEOCEAN GROUP LTD | 英国 | $45 |
| 2026-03-11 | 其他印刷品 | ONEOCEAN GROUP LTD | 英国 | $223 |
| 2026-03-11 | 其他印刷品 | ONEOCEAN GROUP LTD | 英国 | $89 |
| 2026-03-11 | 其他印刷品 | ONEOCEAN GROUP LTD | 英国 | $2.2K |
| 2026-03-11 | 其他印刷品 | ONEOCEAN GROUP LTD | 英国 | $415 |
| 2026-03-11 | 其他印刷品 | ONEOCEAN GROUP LTD | 英国 | $200 |
| 2026-03-11 | 其他印刷品 | ONEOCEAN GROUP LTD | 英国 | $45 |
| 2026-03-11 | 其他印刷品 | ONEOCEAN GROUP LTD | 英国 | $22 |
| 2026-03-11 | 其他印刷品 | ONEOCEAN GROUP LTD | 英国 | $1.0K |