THANH CONG DONG DO AUTO CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ô Tô THàNH CôNG ĐôNG Đô
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$7.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107604212 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5TC29Q |
| 成立日期 | 2016-10-20 |
| 联系地址 | Tổ 25, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Ô TÔ THÀNH CÔNG ĐÔNG ĐÔ |
| 企业英文名称 | THANH CONG DONG DO AUTO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 25, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84904640599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 401031 | V肋传动带(60-180cm) |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 870829 | 车身零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $6.1K | 通信设备零件、其他电子IC |
| CONG TY TNHH SAMSUNG ELECTRONICS VIET NAM THAI NGUYEN | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他气泵 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-24 | 其他气泵 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $712 |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $28 |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 发动机空气滤清器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-04-23 | 内燃机滤油器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | V肋传动带(60-180cm) | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM THAI NGUYEN CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-23 | 发动机空气滤清器 | SAMSUNG ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $44 |