GB GIA BAO FASHION COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THờI TRANG GB GIA BảO
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109349688 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDQF7EC |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Cụm 13, Xã Ô Diên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỜI TRANG GB GIA BẢO |
| 企业英文名称 | GB GIA BAO FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84822873333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 520922 | 漂白棉斜纹布 |
| 521120 | 漂白棉混纺布 |
| 521132 | 棉混纺斜纹布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 520932 | 棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| 521143 | 棉混纺斜纹布 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.09M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $1.09M | 其他塑料制品、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 印花合成针织布 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |
| 2026-06-24 | 印花合成针织布 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-24 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2026-06-24 | 染色棉针织布 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $18.7K |
| 2026-06-24 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-24 | 印花合成针织布 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-06-24 | 漂白棉斜纹布 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.9K |
| 2026-06-24 | 聚酯长丝织物 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.0K |
| 2026-06-24 | 弹性针织布 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $23.6K |
| 2026-06-24 | 棉针织布 | Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | $15.5K |