Viet Trung Feed Joint Stock Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thức ăn Chăn Nuôi Việt Trung Hd

37
进口笔数
0
出口笔数
$4.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $774.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $774.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $306.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $294.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $526.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $462.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $500.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $356.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $230.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $294.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $455.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $123.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $774.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $306.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $175.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $294.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $126.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $526.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $462.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $500.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $356.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $230.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $294.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $455.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0800912622
企查查编码QVNG42X4KS
成立日期2011-04-13
联系地址Thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VIỆT TRUNG HD
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn An Xá, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có mục ghi "chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842203893116
邮箱camviettrunghd@gmail.com
传真+842203893118
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230990猫狗饲料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴西20$2.78M
阿根廷13$1.80M
美国1$131.0K
中国3$41.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bunge S.A.巴西14$2.01M其他玉米、大豆油渣
Bunge S.A.阿根廷8$1.08M大豆油渣、其他玉米
CJ International Asia Pte. Ltd.3$527.7K大豆油渣、其他玉米
LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE. LTD.新加坡4$448.8K精炼棕榈油、粗棕榈油
66f9450815d7192f66dd258f3a6382f12$267.8K
HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD中国香港1$142.5K其他玉米、其他小麦及混合麦
Bunge S.A.美国1$131.0K大豆油渣、其他小麦及混合麦
Louis Dreyfus Asia Pte. Ltd.新加坡1$111.2K精炼棕榈油、大豆油渣
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡3$41.1K精炼棕榈油、粗棕榈油

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$13.5K
2026-03-24大豆油渣LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.巴西$114.7K
2026-03-24大豆油渣BUNGE SA巴西$105.8K
2026-03-24大豆油渣BUNGE SA阿根廷$117.5K
2026-03-19大豆油渣LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$103.7K
2026-02-27猫狗饲料WILMAR TRADING PTE LTD中国$13.5K
2026-02-14其他玉米CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD巴西$138.2K
2026-02-11其他玉米HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD巴西$142.5K
2026-01-27其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$115.2K
2026-01-27其他玉米LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD.阿根廷$115.2K

相关企业 · 同类产品

Viet Trung Feed Joint Stock Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →