Viet Trung Feed Joint Stock Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thức ăn Chăn Nuôi Việt Trung Hd
37
进口笔数
0
出口笔数
$4.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800912622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG42X4KS |
| 成立日期 | 2011-04-13 |
| 联系地址 | Thôn An Xá, Xã Quốc Tuấn, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỨC ĂN CHĂN NUÔI VIỆT TRUNG HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn An Xá, Xã Trần Phú, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành, nghề kinh doanh có mục ghi "chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành nghề chi tiết đã ghi. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842203893116 |
| 邮箱 | camviettrunghd@gmail.com |
| 传真 | +842203893118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 20 | $2.78M |
| 阿根廷 | 13 | $1.80M |
| 美国 | 1 | $131.0K |
| 中国 | 3 | $41.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bunge S.A. | 巴西 | 14 | $2.01M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Bunge S.A. | 阿根廷 | 8 | $1.08M | 大豆油渣、其他玉米 |
| CJ International Asia Pte. Ltd. | 3 | $527.7K | 大豆油渣、其他玉米 | |
| LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE. LTD. | 新加坡 | 4 | $448.8K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| 66f9450815d7192f66dd258f3a6382f1 | 2 | $267.8K | ||
| HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 中国香港 | 1 | $142.5K | 其他玉米、其他小麦及混合麦 |
| Bunge S.A. | 美国 | 1 | $131.0K | 大豆油渣、其他小麦及混合麦 |
| Louis Dreyfus Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $111.2K | 精炼棕榈油、大豆油渣 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $41.1K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-03-24 | 大豆油渣 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 巴西 | $114.7K |
| 2026-03-24 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 巴西 | $105.8K |
| 2026-03-24 | 大豆油渣 | BUNGE SA | 阿根廷 | $117.5K |
| 2026-03-19 | 大豆油渣 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $103.7K |
| 2026-02-27 | 猫狗饲料 | WILMAR TRADING PTE LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-02-14 | 其他玉米 | CJ INTERNATIONAL ASIA PTE LTD | 巴西 | $138.2K |
| 2026-02-11 | 其他玉米 | HONG KONG JF AGRICULTURE CO LTD | 巴西 | $142.5K |
| 2026-01-27 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $115.2K |
| 2026-01-27 | 其他玉米 | LOUIS DREYFUS CO ASIA PTE.LTD. | 阿根廷 | $115.2K |