Thien Tam Import Export Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư XUấT NHậP KHẩU THIệN TâM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$49.5K
出口金额
—
最近进口
2025-05-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317190984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWM01HTY |
| 成立日期 | 2022-03-09 |
| 联系地址 | SH2 Đường A5, Khu Palm Residence, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XUẤT NHẬP KHẨU THIỆN TÂM |
| 企业英文名称 | THIEN TAM IMPORT EXPORT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SH2 Đường A5, Khu Palm Residence, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0937007029 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 330741 | 燃烧类香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $30.4K |
| 越南 | 6 | $19.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huang Hsin Ming | 中国台湾 | 6 | $27.3K | 药用植物、其他热带原木 |
| Mr. Huang Hsin Ming | 越南 | 5 | $18.2K | 药用植物、燃烧类香料 |
| MR CHING FENG LU | 中国台湾 | 1 | $3.1K | 药用植物 |
| Tung-Sang Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $947 | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 越南 | $7.3K |
| 2025-04-14 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 越南 | $1.5K |
| 2025-02-17 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 中国台湾 | $8.4K |
| 2025-02-17 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 中国台湾 | $843 |
| 2025-02-04 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 中国台湾 | $275 |
| 2024-12-16 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 中国台湾 | $7.3K |
| 2024-12-16 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 中国台湾 | $731 |
| 2024-09-16 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 中国台湾 | $1.4K |
| 2024-09-16 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 中国台湾 | $2.4K |
| 2024-05-29 | 药用植物 | MR HUANG HSIN MING | 越南 | $1.5K |