Nong Viet General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 氯化铵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH TổNG HợP NôNG VIệT
26
进口笔数
0
出口笔数
$2.57M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001748617 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5MQ0UJ |
| 成立日期 | 2022-12-12 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 8, Phường Tân An, TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP NÔNG VIỆT |
| 企业英文名称 | NONG VIET GENERAL TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 8, Phường Tân An, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84377826779 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 310229 | 其他氮肥 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $2.57M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Greenery Chemical Co., Ltd. | 中国 | 17 | $1.58M | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Shandong Kingbo Agro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $722.4K | 片状肥料≤10公斤、其他氮肥 |
| Shandong Sunway Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $266.4K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 氯化铵 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $114.4K |
| 2025-08-18 | 氯化铵 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $114.4K |
| 2025-08-16 | 氯化铵 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $111.8K |
| 2025-07-21 | 氯化铵 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $39.1K |
| 2025-06-19 | 氯化铵 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $111.8K |
| 2025-06-06 | 氯化铵 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $111.8K |
| 2025-06-05 | 氯化铵 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $55.9K |
| 2025-05-24 | 氯化铵 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $111.8K |
| 2025-05-12 | 氯化铵 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $98.5K |
| 2025-04-24 | 氯化铵 | QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | $115.9K |