Vietnam Mining & Infrastructure Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 纺织传送带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Hạ TầNG Và KHAI THáC Mỏ VIệT NAM
17
进口笔数
0
出口笔数
$320.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108587707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVMQ2CM |
| 成立日期 | 2019-01-15 |
| 联系地址 | Số 96 đường Nguyễn Lân, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG VÀ KHAI THÁC MỎ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM MINING AND INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 91 phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +84911052739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591000 | 纺织传送带 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 841391 | 泵零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $320.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Hefa Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $134.0K | 自粘塑料片、瓷餐具 |
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.5K | 钢铁螺钉螺栓、液压气压阀门 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $65.9K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Shengyuan Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 钢铁脚手架支柱、750W-75kW交流电机 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他钢铁制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 纺织传送带 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $18.2K |
| 2025-12-22 | 其他工业用纺织品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $249 |
| 2025-12-22 | 其他工业用纺织品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-22 | 其他工业用纺织品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $374 |
| 2025-12-22 | 金属增强橡胶管 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $564 |
| 2025-12-22 | 其他工业用纺织品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $499 |
| 2025-12-22 | 其他工业用纺织品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-22 | 其他工业用纺织品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-10-07 | 其他工业用纺织品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2025-10-07 | 其他工业用纺织品 | PINGXIANG AOCHENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |