Belota Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 214 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BELOTA

125
进口笔数
214
出口笔数
$322.9K
进口金额
$316.6K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-25
最近出口
36
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.3K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.2K · 3 笔出口 $16.4K · 10 笔2023-11进口 $5.7K · 3 笔出口 $10.1K · 4 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-02进口 $1.6K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $4.8K · 3 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-07进口 $10.5K · 5 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-08进口 $13.2K · 4 笔出口 $314 · 2 笔2024-09进口 $579 · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $13.8K · 10 笔2024-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $5.3K · 8 笔2024-12进口 $4.7K · 6 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-01进口 $2.8K · 3 笔出口 $4.9K · 7 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-03进口 $4.7K · 5 笔出口 $13.2K · 13 笔2025-04进口 $46.3K · 4 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-05进口 $5.4K · 3 笔出口 $18.9K · 7 笔2025-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $36.4K · 12 笔2025-08进口 $3.6K · 4 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-09进口 $27.0K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $3.8K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-12进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 5 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-03进口 $10.8K · 4 笔出口 $14.4K · 11 笔2026-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-05进口 $15.1K · 4 笔出口 $6.6K · 7 笔2026-06进口 $9.4K · 2 笔出口 $8.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.2K · 3 笔出口 $16.4K · 10 笔2023-11进口 $5.7K · 3 笔出口 $10.1K · 4 笔2023-12进口 $2.9K · 2 笔出口 $6.1K · 4 笔2024-01进口 $4.2K · 3 笔出口 $10.8K · 6 笔2024-02进口 $1.6K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $20.1K · 4 笔2024-04进口 $1.5K · 1 笔出口 $8.4K · 6 笔2024-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $1.2K · 2 笔2024-06进口 $4.8K · 3 笔出口 $3.1K · 5 笔2024-07进口 $10.5K · 5 笔出口 $2.3K · 3 笔2024-08进口 $13.2K · 4 笔出口 $314 · 2 笔2024-09进口 $579 · 2 笔出口 $3.3K · 2 笔2024-10进口 $4.6K · 3 笔出口 $13.8K · 10 笔2024-11进口 $7.3K · 2 笔出口 $5.3K · 8 笔2024-12进口 $4.7K · 6 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-01进口 $2.8K · 3 笔出口 $4.9K · 7 笔2025-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $4.1K · 4 笔2025-03进口 $4.7K · 5 笔出口 $13.2K · 13 笔2025-04进口 $46.3K · 4 笔出口 $6.1K · 4 笔2025-05进口 $5.4K · 3 笔出口 $18.9K · 7 笔2025-06进口 $5.9K · 2 笔出口 $8.4K · 4 笔2025-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $36.4K · 12 笔2025-08进口 $3.6K · 4 笔出口 $8.8K · 6 笔2025-09进口 $27.0K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-10进口 $3.8K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-11进口 $2.4K · 1 笔出口 $6.3K · 6 笔2025-12进口 $6.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.5K · 5 笔出口 $6.3K · 4 笔2026-02进口 $4.8K · 3 笔出口 $8.5K · 4 笔2026-03进口 $10.8K · 4 笔出口 $14.4K · 11 笔2026-04进口 $4.9K · 3 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-05进口 $15.1K · 4 笔出口 $6.6K · 7 笔2026-06进口 $9.4K · 2 笔出口 $8.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314414097
企查查编码QVNW38UB1A
成立日期2017-05-19
联系地址C63, Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BELOTA
企业英文名称BELOTA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C63, Khu dân cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84909001272
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401039其他橡胶带
392690其他塑料制品
591000纺织传送带
401019加强橡胶带
731412不锈钢机器带
847780其他橡塑机械
401012纺织增强橡胶带
731414不锈钢机织布
560210针刺毡呢
8477908477机器零件

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401039其他橡胶带
420500其他皮革制品
732690其他钢铁制品
392099其他塑料片材
401019加强橡胶带
701990其他玻璃纤维
591000纺织传送带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国118$307.4K
印度4$10.2K
澳大利亚2$5.2K
瑞士1$89

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南213$313.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangyin Siqiang Tape Co., Ltd.中国20$99.0K其他橡胶带、其他塑料制品
Hebei Reking Wire Mesh Co., Ltd.中国5$52.4K其他工业用纺织品、工业用纺织品
Jinan Tianqi Technical Belts Co., Ltd.中国6$25.9K纺织增强橡胶带、其他橡胶带
Asia Industrial Metals Ltd.中国7$19.5K不锈钢机器带
Shanghai Fengke Rubber Belt Co., Ltd.中国17$13.4K其他橡胶带、其他塑料制品
Xuanze Industrial Drive Systems (Shanghai) Co., Ltd.中国12$13.4K其他塑料制品、纺织传送带
Guangzhou East Import & Export Co., Ltd.中国4$12.3K其他工业用纺织品、非毛纺毡呢
Wenzhou Holo Industrial Equipment Manufacturing Co., Ltd.中国6$12.0K其他橡塑机械、其他焊接机
ELGI ULTRA PRIVATE LIMITED印度4$10.2K加强橡胶带、其他橡胶带
Shang Hai Fengke Rubber Belt Co., Ltd.中国5$2.4K其他橡胶带、其他塑料制品

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
XDD TEXTILE COMPANY LTD越南81$161.8K涤棉纱线、未梳棉纱
Vinawood Co., Ltd.越南60$37.7K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Theodore Alexander HCM Ltd.越南10$21.1K瓦楞纸板、其他钢铁制品
OT Motor Vina Co., Ltd.越南26$18.9K其他钢铁制品、未锻轧铝合金
Makitech Vietnam Co., Ltd.越南2$18.3K其他钢铁制品、焊接钢管
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南7$15.1K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南6$14.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
XDD Textile Co., Ltd.新加坡7$11.5K未梳棉纱、涤棉纱线
Viet Nam Tokai Co., Ltd.越南4$5.2K其他塑料包装制品、瓦楞纸箱
Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南4$3.7K其他纸制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 125)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22纺织传送带Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-22纺织传送带Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-22纺织传送带Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国$858
2026-06-22纺织传送带Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-22纺织传送带Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-22纺织传送带Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国$1.3K
2026-06-22纺织传送带Guangdong Boshun Belting Co., Ltd.中国$858
2026-06-12纺织传送带Guangzhou East Import & Export Co., Ltd.中国$1.3K
2026-05-29其他塑料片材Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd.中国$380
2026-05-29零售长丝纱线Jiangsu Veik Technology & Materials Co., Ltd.中国$640

出口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他橡胶带XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$32
2026-06-25其他橡胶带XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$75
2026-06-25其他橡胶带XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$329
2026-06-25其他橡胶带XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$75
2026-06-25其他橡胶带XDD TEXTILE COMPANY LTD越南$179
2026-06-24其他橡胶带XDD Textile Co., Ltd.越南$32
2026-06-24其他橡胶带XDD Textile Co., Ltd.越南$75
2026-06-24其他橡胶带XDD Textile Co., Ltd.越南$329
2026-06-24其他橡胶带XDD Textile Co., Ltd.越南$179
2026-06-24其他橡胶带XDD Textile Co., Ltd.越南$75

相关企业 · 同类产品

Belota Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →