Engel Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 650 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ENGEL VIệT NAM

650
进口笔数
323
出口笔数
$1.56M
进口金额
$20.82M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
9
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.87M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.4K · 18 笔出口 $46.4K · 9 笔2023-11进口 $17.0K · 18 笔出口 $7.1K · 8 笔2023-12进口 $14.7K · 20 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-01进口 $8.1K · 6 笔出口 $385 · 2 笔2024-02进口 $5.3K · 9 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-03进口 $17.4K · 15 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-04进口 $20.6K · 15 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-05进口 $49.5K · 19 笔出口 $132.7K · 14 笔2024-06进口 $12.2K · 8 笔出口 $9.5K · 7 笔2024-07进口 $41.6K · 17 笔出口 $36.8K · 5 笔2024-08进口 $27.9K · 13 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-09进口 $40.4K · 15 笔出口 $18.87M · 8 笔2024-10进口 $69.4K · 25 笔出口 $128.6K · 17 笔2024-11进口 $43.0K · 22 笔出口 $45.0K · 8 笔2024-12进口 $23.3K · 19 笔出口 $25.3K · 12 笔2025-01进口 $14.2K · 9 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-02进口 $53.5K · 20 笔出口 $38.6K · 8 笔2025-03进口 $40.6K · 18 笔出口 $38.1K · 6 笔2025-04进口 $44.8K · 18 笔出口 $51.6K · 7 笔2025-05进口 $40.0K · 20 笔出口 $46.7K · 11 笔2025-06进口 $105.6K · 16 笔出口 $115.7K · 13 笔2025-07进口 $49.4K · 18 笔出口 $117.8K · 6 笔2025-08进口 $59.2K · 16 笔出口 $156.7K · 16 笔2025-09进口 $64.7K · 20 笔出口 $187.8K · 24 笔2025-10进口 $18.1K · 10 笔出口 $80.3K · 9 笔2025-11进口 $32.4K · 9 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $20.9K · 11 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $27.2K · 11 笔出口 $26.3K · 11 笔2026-02进口 $8.1K · 6 笔出口 $57.6K · 9 笔2026-03进口 $42.4K · 16 笔出口 $24.6K · 11 笔2026-04进口 $61.4K · 15 笔出口 $85.3K · 17 笔2026-05进口 $41.7K · 10 笔出口 $95.9K · 11 笔2026-06进口 $65.0K · 16 笔出口 $119.2K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $35.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $25.4K · 18 笔出口 $46.4K · 9 笔2023-11进口 $17.0K · 18 笔出口 $7.1K · 8 笔2023-12进口 $14.7K · 20 笔出口 $6.6K · 4 笔2024-01进口 $8.1K · 6 笔出口 $385 · 2 笔2024-02进口 $5.3K · 9 笔出口 $2.7K · 6 笔2024-03进口 $17.4K · 15 笔出口 $12.2K · 7 笔2024-04进口 $20.6K · 15 笔出口 $4.2K · 3 笔2024-05进口 $49.5K · 19 笔出口 $132.7K · 14 笔2024-06进口 $12.2K · 8 笔出口 $9.5K · 7 笔2024-07进口 $41.6K · 17 笔出口 $36.8K · 5 笔2024-08进口 $27.9K · 13 笔出口 $13.6K · 6 笔2024-09进口 $40.4K · 15 笔出口 $18.87M · 8 笔2024-10进口 $69.4K · 25 笔出口 $128.6K · 17 笔2024-11进口 $43.0K · 22 笔出口 $45.0K · 8 笔2024-12进口 $23.3K · 19 笔出口 $25.3K · 12 笔2025-01进口 $14.2K · 9 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-02进口 $53.5K · 20 笔出口 $38.6K · 8 笔2025-03进口 $40.6K · 18 笔出口 $38.1K · 6 笔2025-04进口 $44.8K · 18 笔出口 $51.6K · 7 笔2025-05进口 $40.0K · 20 笔出口 $46.7K · 11 笔2025-06进口 $105.6K · 16 笔出口 $115.7K · 13 笔2025-07进口 $49.4K · 18 笔出口 $117.8K · 6 笔2025-08进口 $59.2K · 16 笔出口 $156.7K · 16 笔2025-09进口 $64.7K · 20 笔出口 $187.8K · 24 笔2025-10进口 $18.1K · 10 笔出口 $80.3K · 9 笔2025-11进口 $32.4K · 9 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-12进口 $20.9K · 11 笔出口 $1.7K · 2 笔2026-01进口 $27.2K · 11 笔出口 $26.3K · 11 笔2026-02进口 $8.1K · 6 笔出口 $57.6K · 9 笔2026-03进口 $42.4K · 16 笔出口 $24.6K · 11 笔2026-04进口 $61.4K · 15 笔出口 $85.3K · 17 笔2026-05进口 $41.7K · 10 笔出口 $95.9K · 11 笔2026-06进口 $65.0K · 16 笔出口 $119.2K · 13 笔

工商档案

企业注册号0313849458
企查查编码QVNBRS535A
成立日期2016-06-08
联系地址Phòng 709, Tầng 7, Tòa nhà Văn phòng CentrePoint, số 106 Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ENGEL VIỆT NAM
企业英文名称ENGEL VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 709, Tầng 7, Tòa nhà Văn phòng CentrePoint, số 106 Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842862926415
传真+842862926414
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本72.237亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
401693非泡沫橡胶密封件
903180其他测量仪器
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
85333920W以上线绕电阻器
848120液压气压阀门
392350塑料封口件
842123内燃机滤油器
841330发动机泵

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
8477908477机器零件
903180其他测量仪器
841330发动机泵
848120液压气压阀门
853710电力控制板
731822非螺纹垫圈
842123内燃机滤油器
902610液体流量计
392350塑料封口件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
奥地利330$750.4K
德国294$558.0K
中国83$79.7K
意大利139$49.0K
欧盟41$21.1K
美国9$15.1K
瑞士11$12.0K
捷克25$11.3K
罗马尼亚32$10.6K
韩国5$9.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南308$20.43M
泰国3$172.3K
奥地利9$97.9K
马来西亚2$90.4K
新加坡2$17.2K
中国2$12.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Engel Austria GmbH越南499$1.28M8477机器零件、注塑机
Engel Machinery Korea Ltd.韩国67$100.8K注塑机、8477机器零件
Engel Machinery (Shanghai) Co., Ltd.中国21$72.1K注塑机、8477机器零件
Engel Machinery (Changzhou) Co., Ltd.中国12$44.0K8477机器零件、注塑机
Engel Machinery (Thailand) Ltd.泰国46$41.5K其他测量仪器、8477机器零件
PT CICOR PANATEC新加坡1$16.9K其他电路开关装置、测量仪器
Engel Singapore Pte. Ltd.新加坡2$8.3K二氧化硅、塑料包装箱
Univac Precision Engineering Pte. Ltd.新加坡1$2.3K眼科仪器、其他塑料制品
Premedia GmbH德国1$620商业广告材料

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南64$19.14M其他塑料制品、油漆溶剂
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南25$384.6K玩具模型、塑料包装箱
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南62$238.3K自粘塑料片、其他塑料包装制品
CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM新加坡16$184.7K瓦楞纸箱、商业广告材料
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南31$123.4K瓦楞纸箱、塑料容器
Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd.越南36$122.0K非螺纹垫圈、8477机器零件
Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd.越南8$94.9K通信设备零件、带接头绝缘电线
Dongsan Precision Vina Co., Ltd.越南21$22.9K其他塑料包装制品、自粘塑料片
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南8$15.8K玩具模型、其他电子IC
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南8$3.3K热轧合金钢、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 650)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Engel Austria GmbH奥地利$17
2026-06-29圆柱滚子轴承Engel Austria GmbH奥地利$54
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Engel Austria GmbH奥地利$36
2026-06-298477机器零件Engel Machinery (Shanghai) Co., Ltd.奥地利$3.8K
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Engel Austria GmbH奥地利$23
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Engel Austria GmbH英国$25
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Engel Austria GmbH奥地利$36
2026-06-298477机器零件Engel Austria GmbH奥地利$1.1K
2026-06-29非泡沫橡胶密封件Engel Austria GmbH奥地利$54
2026-06-29非螺纹垫圈Engel Austria GmbH奥地利$1.8K

出口(共 323)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26液压气压阀门Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$799
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$31
2026-06-26非螺纹垫圈CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM越南$603
2026-06-268477机器零件CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM越南$1.4K
2026-06-268477机器零件CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM越南$1.4K
2026-06-26非螺纹垫圈CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM越南$638
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$768
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$780
2026-06-26非泡沫橡胶密封件Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南$662
2026-06-26过滤净化器零件CONG TY TNHH LEGO MANUFACTURING VIET NAM越南$156

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Engel Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →