Engel Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 624 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ENGEL VIệT NAM
- 邮箱232
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
624
进口笔数
167
出口笔数
$1.46M
进口金额
$1.09M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313849458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRS535A |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | Phòng 709, Tầng 7, Tòa nhà Văn phòng CentrePoint, số 106 Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ENGEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ENGEL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 709, Tầng 7, Tòa nhà Văn phòng CentrePoint, số 106 Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842862926415 |
| 传真 | +842862926414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 72.237亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392350 | 塑料封口件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 310 | $673.3K |
| 德国 | 281 | $540.9K |
| 中国 | 80 | $79.4K |
| 意大利 | 131 | $43.9K |
| 欧盟 | 38 | $19.8K |
| 美国 | 8 | $14.7K |
| 瑞士 | 10 | $11.5K |
| 捷克 | 23 | $10.9K |
| 罗马尼亚 | 29 | $10.0K |
| 韩国 | 5 | $9.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 154 | $764.4K |
| 泰国 | 2 | $111.7K |
| 奥地利 | 8 | $90.8K |
| 马来西亚 | 2 | $90.4K |
| 新加坡 | 2 | $17.2K |
| 中国 | 2 | $12.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Engel Austria GmbH | 奥地利 | 474 | $1.17M | 8477机器零件、注塑机 |
| Engel Machinery Korea Ltd. | 韩国 | 67 | $100.8K | 注塑机、8477机器零件 |
| Engel Machinery (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 20 | $68.3K | 注塑机、8477机器零件 |
| Engel Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 12 | $44.0K | 8477机器零件、注塑机 |
| Engel Machinery (Thailand) Ltd. | 泰国 | 46 | $41.5K | 其他测量仪器、8477机器零件 |
| PT CICOR PANATEC | 新加坡 | 1 | $16.9K | 其他电路开关装置、测量仪器 |
| Engel Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $8.3K | 二氧化硅、塑料包装箱 |
| UNIVAC PRECISION ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $2.3K | 橡塑模具、其他钢铁制品 |
| Premedia GmbH | 德国 | 1 | $620 | 商业广告材料 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $196.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $152.2K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Procter & Gamble Dong Duong Co., Ltd. | 越南 | 34 | $121.1K | 非螺纹垫圈、8477机器零件 |
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 30 | $110.0K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 9 | $69.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 5 | $53.9K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
| Engel Austria GmbH | 奥地利 | 5 | $18.1K | 8477机器零件、静止变流器 |
| Dongsan Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $11.0K | 其他塑料包装制品、自粘塑料片 |
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 非黑印刷油墨、玩具模型 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 非泡沫橡胶密封件、内燃机滤油器 |
近期贸易明细
进口(共 624)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 止回阀 | ENGEL AUSTRIA GMBH | 匈牙利 | $499 |
| 2026-04-23 | 止回阀 | ENGEL AUSTRIA GMBH | 匈牙利 | $499 |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | Engel Austria GmbH | 奥地利 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | Engel Austria GmbH | 奥地利 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | Engel Austria GmbH | 奥地利 | $4.8K |
| 2026-04-15 | 齿轮及变速器 | Engel Austria GmbH | 奥地利 | $4.8K |
| 2026-04-14 | 发动机泵 | ENGEL AUSTRIA GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-14 | 发动机泵 | ENGEL AUSTRIA GMBH | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-12 | 1000伏以下保险丝 | ENGEL AUSTRIA GMBH | 德国 | $2 |
| 2026-04-12 | 液压气压阀门 | ENGEL AUSTRIA GMBH | 德国 | $7.1K |
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 止回阀 | CONG TY TNHH PROCTER VA GAMBLE DONG DUONG | 越南 | $872 |
| 2026-04-20 | 发动机泵 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-17 | 液体过滤机械 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $601 |
| 2026-04-16 | 止回阀 | CONG TY TNHH PROCTER VA GAMBLE DONG DUONG | 越南 | $872 |
| 2026-04-16 | 止回阀 | CONG TY TNHH PROCTER VA GAMBLE DONG DUONG | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 液压气压阀门 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-15 | 止回阀 | CONG TY TNHH PROCTER VA GAMBLE DONG DUONG | 越南 | $872 |
| 2026-04-15 | 硫化橡胶管 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH LEGO MFG VIET NAM | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-15 | 1000伏以下保险丝 | CONG TY TNHH PROCTER VA GAMBLE DONG DUONG | 越南 | $20 |