TI Global Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 棉混纺染色布
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TI GLOBAL
2
进口笔数
20
出口笔数
$1.1K
进口金额
$210.5K
出口金额
2024-06-05
最近进口
2024-11-26
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314139404 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQET71R1 |
| 成立日期 | 2016-12-01 |
| 联系地址 | 140 Bùi Văn Ba, Tổ 24, Khu phố 2, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TI GLOBAL |
| 企业英文名称 | TI GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 140 Bùi Văn Ba, Tổ 24, Khu phố 2, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84936243239 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551512 | 聚酯混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 521032 | 棉混纺斜纹布 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $210.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $1.1K | 塑料纽扣、机织标签 |
| 24bb41b64ce6da0bc009a26d537ef275 | 1 | $1 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SISB Co., Ltd. | 越南 | 18 | $175.5K | 棉混纺染色布、染色聚酯布 |
| TEIJIN FRONTIER (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $28.8K | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Chae In Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.3K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 精梳棉纱 | Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 印度 | $512 |
| 2024-06-05 | 精梳棉纱 | Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 印度 | $384 |
| 2024-06-05 | 精梳棉纱 | Stylem Takisada Osaka Co., Ltd. | 印度 | $213 |
| 2024-03-29 | 聚酯混纺布 | PT TAK Textiles Indonesia | 印度尼西亚 | $0 |
| 2024-03-29 | 聚酯短纤织物 | PT TAK Textiles Indonesia | 印度尼西亚 | $0 |
| 2024-03-29 | 聚酯短纤织物 | PT TAK TEXTILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2024-03-29 | 聚酯短纤织物 | PT TAK TEXTILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2024-03-29 | 聚酯混纺布 | PT TAK TEXTILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2024-03-29 | 聚酯短纤织物 | PT TAK TEXTILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
| 2024-03-29 | 聚酯短纤织物 | PT TAK TEXTILES INDONESIA | 印度尼西亚 | $0 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-26 | 非棉针织背心 | SISB Co., Ltd. | 韩国 | $810 |
| 2024-05-08 | 染色聚酯布 | SISB Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2024-04-15 | 棉混纺染色布 | SISB Co., Ltd. | 韩国 | $7.0K |
| 2024-04-15 | 棉混纺染色布 | SISB Co., Ltd. | 韩国 | $501 |
| 2024-03-28 | 染色聚酯布 | SISB Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2024-02-01 | 棉混纺染色布 | SISB Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2024-01-25 | 棉混纺染色布 | SISB Co., Ltd. | 韩国 | $3.2K |
| 2024-01-24 | 棉混纺染色布 | SISB Co., Ltd. | 韩国 | $4.0K |
| 2024-01-24 | 棉混纺染色布 | SISB Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2023-12-18 | 棉混纺斜纹布 | SISB Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |