Nhat Tinh Trading Technical Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Thương Mại Nhất Tinh
7
进口笔数
24
出口笔数
$76.1K
进口金额
$386.5K
出口金额
2025-12-25
最近进口
2025-11-28
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304619176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHE0DRYR |
| 成立日期 | 2006-10-20 |
| 联系地址 | 103 Đường số 45, Phường Khánh Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT CÔNG NGHỆ NHẤT TINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84862616755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852582 | 抗辐射摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846190 | 其他金属加工机床 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 845130 | 熨烫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $45.2K |
| 中国 | 5 | $23.4K |
| 德国 | 1 | $6.9K |
| 马来西亚 | 1 | $452 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $380.5K |
| 印度 | 5 | $6.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Juki Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $44.0K | 其他缝纫机零件、工业自动缝纫机 |
| Qiande Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.5K | 其他功能机器、其他升降机械 |
| Soda Vision Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.6K | 其他电视摄像机、已装配物镜 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.9K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 6 | $200.2K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $179.8K | 吸尘器零件、其他钢铁制品 |
| Colgate-Palmolive (India) Ltd. | 印度 | 5 | $6.0K | 工业用芳香物质、其他单丝 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $475 | 其他缝纫机零件、含油石蜡 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料制品、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 其他自动数据处理部件 | SODA VISION PTE LTD | 德国 | $2.2K |
| 2025-12-25 | 已装配物镜 | SODA VISION PTE LTD | 日本 | $1.2K |
| 2025-12-25 | 带接头绝缘电线 | SODA VISION PTE LTD | 马来西亚 | $190 |
| 2025-12-25 | 其他电视摄像机 | SODA VISION PTE LTD | 德国 | $4.6K |
| 2025-12-25 | 带接头绝缘电线 | SODA VISION PTE LTD | 德国 | $120 |
| 2025-12-25 | 带接头绝缘电线 | SODA VISION PTE LTD | 马来西亚 | $262 |
| 2025-12-04 | 非LED灯具 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $224 |
| 2025-12-04 | 抗辐射摄像机 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $988 |
| 2025-12-04 | 同轴电缆 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $52 |
| 2025-12-04 | 非LED灯具 | HANGZHOU HIKROBOT INTELLIGENT CO LTD | 中国 | $400 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-28 | 单相交流电机 | COLGATE-PALMOLIVE (INDIA) LTD | 印度 | $850 |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $859 |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-13 | 其他塑料制品 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $506 |
| 2025-08-13 | 电力控制板 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $768 |
| 2025-08-12 | 其他塑料制品 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $506 |
| 2025-08-12 | 电力控制板 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-12 | 电力控制板 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $768 |
| 2025-08-12 | 电力控制板 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $859 |
| 2025-07-07 | 单相交流电机 | COLGATE-PALMOLIVE (INDIA) LTD | 印度 | $850 |