Better Resin JSC

越南出口商 · 出口 220 笔 · 主营 甲醛

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BETTER RESIN

188
进口笔数
220
出口笔数
$17.78M
进口金额
$2.29M
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-01
最近出口
32
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $945.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $849.6K · 7 笔出口 $157.5K · 12 笔2023-10进口 $59.2K · 3 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-11进口 $736.7K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-12进口 $235.1K · 9 笔出口 $126.4K · 6 笔2024-01进口 $672.9K · 3 笔出口 $87.2K · 6 笔2024-02进口 $160.6K · 4 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-03进口 $697.7K · 5 笔出口 $188.0K · 11 笔2024-04进口 $24.5K · 3 笔出口 $82.7K · 5 笔2024-05进口 $870.7K · 8 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-06进口 $573.6K · 6 笔出口 $37.6K · 6 笔2024-07进口 $510.4K · 4 笔出口 $86.6K · 7 笔2024-08进口 $579.6K · 10 笔出口 $134.5K · 11 笔2024-09进口 $39.0K · 5 笔出口 $63.9K · 8 笔2024-10进口 $696.3K · 2 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-11进口 $873.8K · 4 笔出口 $44.0K · 3 笔2024-12进口 $652.6K · 3 笔出口 $44.2K · 5 笔2025-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $23.2K · 4 笔2025-02进口 $686.8K · 7 笔出口 $74.2K · 11 笔2025-03进口 $732.5K · 6 笔出口 $105.3K · 11 笔2025-04进口 $7.3K · 4 笔出口 $49.5K · 8 笔2025-05进口 $696.7K · 7 笔出口 $49.0K · 8 笔2025-06进口 $627.4K · 7 笔出口 $59.3K · 10 笔2025-07进口 $819.1K · 5 笔出口 $35.6K · 6 笔2025-08进口 $945.0K · 6 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-09进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $609.7K · 2 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-11进口 $8.9K · 5 笔出口 $47.8K · 8 笔2025-12进口 $786.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $849.6K · 7 笔出口 $157.5K · 12 笔2023-10进口 $59.2K · 3 笔出口 $23.4K · 2 笔2023-11进口 $736.7K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2023-12进口 $235.1K · 9 笔出口 $126.4K · 6 笔2024-01进口 $672.9K · 3 笔出口 $87.2K · 6 笔2024-02进口 $160.6K · 4 笔出口 $43.6K · 5 笔2024-03进口 $697.7K · 5 笔出口 $188.0K · 11 笔2024-04进口 $24.5K · 3 笔出口 $82.7K · 5 笔2024-05进口 $870.7K · 8 笔出口 $72.1K · 6 笔2024-06进口 $573.6K · 6 笔出口 $37.6K · 6 笔2024-07进口 $510.4K · 4 笔出口 $86.6K · 7 笔2024-08进口 $579.6K · 10 笔出口 $134.5K · 11 笔2024-09进口 $39.0K · 5 笔出口 $63.9K · 8 笔2024-10进口 $696.3K · 2 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-11进口 $873.8K · 4 笔出口 $44.0K · 3 笔2024-12进口 $652.6K · 3 笔出口 $44.2K · 5 笔2025-01进口 $3.6K · 3 笔出口 $23.2K · 4 笔2025-02进口 $686.8K · 7 笔出口 $74.2K · 11 笔2025-03进口 $732.5K · 6 笔出口 $105.3K · 11 笔2025-04进口 $7.3K · 4 笔出口 $49.5K · 8 笔2025-05进口 $696.7K · 7 笔出口 $49.0K · 8 笔2025-06进口 $627.4K · 7 笔出口 $59.3K · 10 笔2025-07进口 $819.1K · 5 笔出口 $35.6K · 6 笔2025-08进口 $945.0K · 6 笔出口 $24.1K · 4 笔2025-09进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $609.7K · 2 笔出口 $11.9K · 2 笔2025-11进口 $8.9K · 5 笔出口 $47.8K · 8 笔2025-12进口 $786.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $30.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700231833
企查查编码QVNV26FAPW
成立日期1996-11-21
联系地址Đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BETTER RESIN
企业英文名称BETTER RESIN JSC
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 40, Đường số 10, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Quyền phân phối các sản phẩm Methanol, Melamine, Kraft Bleached Woodpulp, Nano Calcium Carbonate, Ammonium Chloride, Emulsifler Sinonate, Hexamine, Plastizer Sasol Wax, Poly Vinyl Alcohol, Silicone KM-73, Catalyst Cat, Additional Agent Catcher, Emulsifler Sinopal, VAM (Vingl Acetate Monomer), Bari sulfat ,Axít formic, Urê, Axit axetic, Bột Talc , Bột mì HPF, Sodium hydroxide, caustic soda flakes và các mặt hàng hóa chất khác - Quyền xuất khẩu các sản phẩm Methanol, Melamine, Kraft Bleached Woodpulp, Nano Calcium Carbonate, Ammonium Chloride, Emulsifler Sinonate, Hexamine, Plastizer Sasol Wax, Poly Vinyl Alcohol, Silicone KM-73, Catalyst Cat, Additional Agent Catcher, Emulsifler Sinopal, VAM (Vingl Acetate Monomer), Bari sulfat ,Axít formic, Urê, Axit axetic, Bột Talc , Bột mì HPF, Sodium hydroxide, caustic soda flakes và các mặt hàng hóa chất khác ( trừ Dầu mỏ và các loại dầu thu được từ các khoáng bitum, ở dạng thô) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743742255
邮箱betterresin@brresin.com
传真+842743742254
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,397.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
293361三聚氰胺化合物
290511甲醇
470321针叶木化学浆
252620块滑石
710610银粉
283327硫酸钡
293369其他三嗪化合物
140490其他植物产品
320611二氧化钛颜料

出口

HS 编码产品
291211甲醛
392310塑料包装箱
390910氨基树脂
390920蜜胺树脂
710610银粉
293361三聚氰胺化合物
390530聚乙烯醇

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚13$8.36M
文莱5$3.48M
沙特阿拉伯3$2.39M
中国63$1.43M
瑞典7$1.12M
印度尼西亚1$607.9K
越南80$147.9K
芬兰2$107.8K
中国台湾6$79.0K
德国1$25.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨167$1.01M
泰国33$765.1K
新加坡8$155.4K
印度尼西亚6$128.1K
越南4$116.2K
德国2$112.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Petronas Chemicals Marketing (Labuan) Ltd.马来西亚13$8.36M低密度聚乙烯、乙酸正丁酯
Mitsubishi Gas Chemical Singapore Pte. Ltd.新加坡5$3.54M其他化学制剂、邻苯二甲酸酐
Elöf Hansson Trade AB瑞典7$1.12M多层涂布纸板、针叶木化学浆
Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd.中国20$563.1K三聚氰胺化合物、初级形态聚酰胺
Shandong Hualu Hengsheng Chemical Co., Ltd.中国10$360.2K三聚氰胺化合物、其他酯类
Shandong Hualu-Hengsheng Chemical Co., Ltd.中国4$106.0K三聚氰胺化合物、草酸化合物
RCL Industrial Products Pte. Ltd.新加坡6$99.6K尿素肥料、甲醇
Angkor Plywood Co., Ltd.越南53$98.1K塑料包装箱
Green Vision Rising Co., Ltd.越南28$51.7K塑料包装箱
Wuxi Huihao Plastic & Rubber Machinery Co., Ltd.中国4$40.8K阀门龙头、8477机器零件

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai KK Industry Co., Ltd.泰国33$765.1K其他丙烯酸聚合物、自粘塑料片
Angkor Plywood Co., Ltd.越南104$640.7K甲醛、塑料包装箱
Green Vision Rising Co., Ltd.越南58$349.3K甲醛、塑料包装箱
GN Chemicals Pte. Ltd.新加坡8$155.4K甲醛、氢氧化铝
Chang Chun DPN Chemical Industry Co., Ltd.印度尼西亚6$128.1K氨基树脂、蜜胺树脂
Agosi AG德国2$112.5K银粉、其他贵金属废料
Agosi AG越南2$98.4K银粉、未锻造银
Si Mean Heng Import & Export Co., Ltd.柬埔寨6$36.0K甲醛、三聚氰胺化合物
Si Mean Heng Import & Export Co., Ltd.越南1$6.8K甲醛

近期贸易明细

进口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-27三聚氰胺化合物WEIFANG TAINUO CHEMICAL CO LTD中国$15.7K
2026-03-16三聚氰胺化合物WEIFANG TAINUO CHEMICAL CO LTD中国$15.2K
2026-01-14塑料包装箱GREEN VISION RISING CO LTD柬埔寨$1.9K
2025-12-11甲醇MITSUBISHI GAS CHEMICAL SINGAPORE PTE LTD文莱$786.8K
2025-11-20塑料包装箱GREEN VISION RISING CO LTD越南$1.9K
2025-11-19塑料包装箱GREEN VISION RISING CO LTD越南$1.9K
2025-11-17塑料包装箱GREEN VISION RISING CO LTD越南$1.9K
2025-11-14塑料包装箱GREEN VISION RISING CO LTD越南$1.9K
2025-11-01其他植物产品SHANGHAI LUOKAI INDUSTRIAL CO LTD中国$1.4K
2025-10-24塑料包装箱GREEN VISION RISING CO LTD越南$1.9K

出口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01银粉AGOSI AG德国$57.6K
2026-01-14塑料包装箱GREEN VISION RISING CO LTD柬埔寨$1.9K
2026-01-14甲醛GREEN VISION RISING CO LTD柬埔寨$10.1K
2025-11-20塑料包装箱GREEN VISION RISING CO LTD柬埔寨$1.9K
2025-11-20甲醛GREEN VISION RISING CO LTD柬埔寨$10.1K
2025-11-19塑料包装箱GREEN VISION RISING CO LTD柬埔寨$1.9K
2025-11-19甲醛GREEN VISION RISING CO LTD柬埔寨$10.1K
2025-11-17甲醛GREEN VISION RISING CO LTD柬埔寨$10.1K
2025-11-17塑料包装箱GREEN VISION RISING CO LTD柬埔寨$1.9K
2025-11-14甲醛GREEN VISION RISING CO LTD柬埔寨$10.1K

相关企业 · 同类产品

Better Resin JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →