DUONG ANH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING INVEST CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 蛋果分选机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DươNG ANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$46.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109925236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9M8CNU |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Số 9, ngách 7, ngõ 222, Đường Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DƯƠNG ANH |
| 企业英文名称 | DUONG ANH IMPORT EXPORT SERVICE TRADING INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 9, ngách 7, ngõ 222, Đường Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84816051555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843360 | 蛋果分选机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $46.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | 4 | $33.3K | 其他电动家用器具、蛋果分选机 |
| YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | 2 | $13.4K | 其他电动家用器具、钢铁门窗 |
| SWESS TRADING LTD | 中国 | 1 | $65 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SHENZHEN MINFUTECH INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $23 |
| 2026-01-23 | 750W以下直流电机 | SHENZHEN MINFUTECH INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $358 |
| 2026-01-23 | 清洁用布 | SHENZHEN MINFUTECH INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $113 |
| 2026-01-23 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN MINFUTECH INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $83 |
| 2026-01-23 | 其他塑料制品 | SHENZHEN MINFUTECH INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $4 |
| 2026-01-23 | 机器刷子部件 | SHENZHEN MINFUTECH INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $172 |
| 2026-01-12 | 其他电动家用器具 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-05 | 其他钢铁家用品 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2025-11-28 | 其他电动家用器具 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-11-28 | 其他电动家用器具 | YONGKANG FOOTING ELECTRICAL APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |