Rong Viet Long An Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他制冷设备

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH TMSX RồNG VIệT LONG AN

16
进口笔数
3
出口笔数
$98.8K
进口金额
$17.3K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2025-06-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.7K20222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $44.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号1102025686
企查查编码QVN3TKF3X4
成立日期2023-02-24
联系地址Thửa đất số 4394, tờ bản đồ số 4, ấp 1B, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TMSX RỒNG VIỆT LONG AN
企业英文名称LONG AN VIET DRAGON TMSX COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 4394, tờ bản đồ số 4, ấp 1B, Xã Hựu Thạnh(Hết hiệu lực), Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm
电话+84919089690
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841869其他制冷设备
841280气动发动机

出口

HS 编码产品
732410不锈钢洗涤槽
391810PVC地板/墙覆盖物
391990自粘塑料片
392640塑料装饰品
392690其他塑料制品
630612合成纤维油布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$98.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾3$17.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CB Unity, LLC美国16$98.8K其他制冷设备、气动发动机

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seryalo Specialized Goods Trading菲律宾2$8.8K其他钢铁制品、机床零件附件
Asdrt Furniture Trading菲律宾1$8.5K非办公金属家具、机动车车身

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-01其他制冷设备CB Unity, LLC美国$4.0K
2024-03-01气动发动机CB Unity, LLC美国$2.3K
2024-02-05其他制冷设备CB Unity, LLC美国$11.3K
2024-02-05气动发动机CB Unity, LLC美国$600
2024-01-31其他制冷设备CB Unity, LLC美国$3.1K
2024-01-18其他制冷设备CB Unity, LLC美国$4.4K
2024-01-10其他制冷设备CB Unity, LLC美国$4.8K
2024-01-02其他制冷设备CB Unity, LLC美国$2.9K
2023-12-21其他制冷设备CB Unity, LLC美国$8.8K
2023-12-15其他制冷设备CB Unity, LLC美国$3.8K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30不锈钢洗涤槽SERYALO SPECIALIZED GOODS TRADING菲律宾$4.4K
2025-03-27不锈钢洗涤槽SERYALO SPECIALIZED GOODS TRADING菲律宾$4.3K
2024-08-05其他塑料制品ASDRT FURNITURE TRADING菲律宾$2.4K
2024-08-05塑料装饰品ASDRT FURNITURE TRADING菲律宾$400
2024-08-05PVC地板/墙覆盖物Asdrt Furniture Trading菲律宾$2.1K
2024-08-05合成纤维油布ASDRT FURNITURE TRADING菲律宾$2.7K
2024-08-05自粘塑料片ASDRT FURNITURE TRADING菲律宾$880

相关企业 · 同类产品

Rong Viet Long An Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →