Rong Viet Long An Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 其他制冷设备
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TMSX RồNG VIệT LONG AN
16
进口笔数
3
出口笔数
$98.8K
进口金额
$17.3K
出口金额
2024-03-01
最近进口
2025-06-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102025686 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TKF3X4 |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 4394, tờ bản đồ số 4, ấp 1B, Xã Hựu Thạnh, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMSX RỒNG VIỆT LONG AN |
| 企业英文名称 | LONG AN VIET DRAGON TMSX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 4394, tờ bản đồ số 4, ấp 1B, Xã Hựu Thạnh(Hết hiệu lực), Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | +84919089690 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841280 | 气动发动机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $98.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 3 | $17.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CB Unity, LLC | 美国 | 16 | $98.8K | 其他制冷设备、气动发动机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seryalo Specialized Goods Trading | 菲律宾 | 2 | $8.8K | 其他钢铁制品、机床零件附件 |
| Asdrt Furniture Trading | 菲律宾 | 1 | $8.5K | 非办公金属家具、机动车车身 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-01 | 其他制冷设备 | CB Unity, LLC | 美国 | $4.0K |
| 2024-03-01 | 气动发动机 | CB Unity, LLC | 美国 | $2.3K |
| 2024-02-05 | 其他制冷设备 | CB Unity, LLC | 美国 | $11.3K |
| 2024-02-05 | 气动发动机 | CB Unity, LLC | 美国 | $600 |
| 2024-01-31 | 其他制冷设备 | CB Unity, LLC | 美国 | $3.1K |
| 2024-01-18 | 其他制冷设备 | CB Unity, LLC | 美国 | $4.4K |
| 2024-01-10 | 其他制冷设备 | CB Unity, LLC | 美国 | $4.8K |
| 2024-01-02 | 其他制冷设备 | CB Unity, LLC | 美国 | $2.9K |
| 2023-12-21 | 其他制冷设备 | CB Unity, LLC | 美国 | $8.8K |
| 2023-12-15 | 其他制冷设备 | CB Unity, LLC | 美国 | $3.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 不锈钢洗涤槽 | SERYALO SPECIALIZED GOODS TRADING | 菲律宾 | $4.4K |
| 2025-03-27 | 不锈钢洗涤槽 | SERYALO SPECIALIZED GOODS TRADING | 菲律宾 | $4.3K |
| 2024-08-05 | 其他塑料制品 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $2.4K |
| 2024-08-05 | 塑料装饰品 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $400 |
| 2024-08-05 | PVC地板/墙覆盖物 | Asdrt Furniture Trading | 菲律宾 | $2.1K |
| 2024-08-05 | 合成纤维油布 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $2.7K |
| 2024-08-05 | 自粘塑料片 | ASDRT FURNITURE TRADING | 菲律宾 | $880 |