Western Refrigeration Electric Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 131 笔 · 主营 制冷设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Điện Lạnh Miền Tây

131
进口笔数
1
出口笔数
$3.78M
进口金额
$8.8K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2023-03-05
最近出口
30
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $382.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $248.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $103.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $382.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $306.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $250.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $299.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $272.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $328.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $107.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $129.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $19.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $248.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $191.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $81.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $103.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $96.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $109.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $382.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $71.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $32.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $306.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $183.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $95.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $250.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $299.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $47.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $272.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $328.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $42.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $66.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0303752369
企查查编码QVNGW0Q9T4
成立日期2005-04-11
联系地址28 An Hội, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐIỆN LẠNH MIỀN TÂY
企业英文名称WESTERN REFRIGERATION ELECTRIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址28 An Hội, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842839164470
邮箱info@westernvn.com
传真+842839164471
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841899制冷设备零件
841430制冷压缩机
841950工业热交换器
841459其他风扇
848130止回阀
761010铝制结构体
851680电热电阻器
848180阀门龙头
401695橡胶充气制品
841370其他离心泵

出口

HS 编码产品
841950工业热交换器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国74$1.47M
德国15$631.8K
土耳其17$563.6K
日本3$556.3K
意大利14$385.6K
印度尼西亚7$164.9K
荷兰1$5.8K
美国1$1.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$8.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd.中国32$721.3K制冷设备零件、非不锈钢机织物
Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH德国12$573.6K制冷压缩机、泵及压缩机零件
Ficine Mario Dorin S.p.A.意大利10$343.1K制冷压缩机、泵及压缩机零件
Yantai City Aowei Refrigeration Equipment Co., Ltd.中国4$330.4K其他制冷设备、制冷设备零件
Refkar Soğutma ve Isı Transfer Cihazları San. Tic. Ltd. Şti.土耳其4$290.0K工业热交换器、温控处理设备
Yantai Sewayco Environment Technology Co., Ltd.中国6$123.0K其他离心泵、制冷设备零件
Lu Ve Heat Exchanger (Tianmen) Co., Ltd.中国12$121.8K制冷设备零件、电热电阻器
5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f7$120.1K
Shenzhen Lier Machinery Equipment Co., Ltd.中国12$91.7K其他制冷设备、制冷设备零件
PFI Endustriyel Kapilar ve Otomasyon Sistemleri Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其9$36.8K铝制结构体、PVC塑料板材

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EC Refrigeration Co., Ltd.柬埔寨1$8.8K其他钢铁结构体、800升以下冰柜

近期贸易明细

进口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15制冷设备零件LU VE HEAT EXCHANGER (TIANMEN) CO LTD中国$4.0K
2026-04-15制冷设备零件LU VE HEAT EXCHANGER (TIANMEN) CO LTD中国$4.0K
2026-04-02铝制结构体PFI END. KAPILAR VE OTM. SIST. SAN. TIC. A.S.土耳其$3.6K
2026-04-02铝制结构体PFI END. KAPILAR VE OTM. SIST. SAN. TIC. A.S.土耳其$5.4K
2026-04-02铝制结构体PFI END. KAPILAR VE OTM. SIST. SAN. TIC. A.S.土耳其$3.6K
2026-04-02铝制结构体PFI END. KAPILAR VE OTM. SIST. SAN. TIC. A.S.土耳其$7.1K
2026-04-02铝制结构体PFI END. KAPILAR VE OTM. SIST. SAN. TIC. A.S.土耳其$3.7K
2026-04-02铝制结构体PFI END. KAPILAR VE OTM. SIST. SAN. TIC. A.S.土耳其$7.1K
2026-04-02铝制结构体PFI END. KAPILAR VE OTM. SIST. SAN. TIC. A.S.土耳其$1.4K
2026-04-02铝制结构体PFI END. KAPILAR VE OTM. SIST. SAN. TIC. A.S.土耳其$5.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-05工业热交换器EC REFRIGERATION CO LTD柬埔寨$5.7K
2023-03-05工业热交换器EC REFRIGERATION CO LTD柬埔寨$3.1K

相关企业 · 同类产品

Western Refrigeration Electric Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →