Thai Ha International Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Quốc Tế Thái Hà
19
进口笔数
0
出口笔数
$761.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702016570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4JB806 |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Tổ 1, khu phố Hòa Lập, Xã Kiên Lương, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA INTERNATIONAL INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0907596253 |
| 邮箱 | thaihavt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $761.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OVM International Development Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 10 | $354.7K | 其他钢铁结构体、其他硫化橡胶制品 |
| Guangxi Free Trade Zone Baochang Lianda New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $285.1K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 3 | $121.6K | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $45.1K |
| 2024-11-30 | 钢绞线缆 | GUANGXI FREE TRADE ZONE BAOCHANG LIANDA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-05-14 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $60.6K |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-10-27 | 其他钢铁结构体 | OVM INTERNATIONAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2023-10-10 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $30.0K |