Kien Dat Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 大尺寸照相胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU KIếN ĐạT
6
进口笔数
0
出口笔数
$71.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313876973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TAK7CS |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | P903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU KIẾN ĐẠT |
| 企业英文名称 | KIEN DAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hòa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ ( nếu có) theo đúng quy định ( trừ các trường hợp không phải cấp giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 0902588178 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370130 | 大尺寸照相胶片 |
| 321590 | 其他墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $48.8K |
| 德国 | 3 | $22.2K |
| 泰国 | 1 | $492 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DuPont Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $70.3K | 大尺寸照相胶片、人造纤维无纺布 |
| MacDermid Graphics Solutions | 美国 | 1 | $697 | 工业清洁制剂、聚酯塑料片材 |
| Interink Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $492 | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-24 | 大尺寸照相胶片 | DUPONT MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $13.0K |
| 2023-11-09 | 大尺寸照相胶片 | DU PONT MALAYSIA SDN. BHD. | 德国 | $4.9K |
| 2023-05-12 | 大尺寸照相胶片 | DU PONT MALAYSIA SDN. BHD. | 美国 | $13.5K |
| 2023-05-12 | 大尺寸照相胶片 | DUPONT MALAYSIA SDN BHD | 德国 | $4.3K |
| 2023-05-04 | 大尺寸照相胶片 | MACDERMID GRAPHICS SOLUTIONS | 美国 | $697 |
| 2023-02-17 | 其他墨水 | INTERINK CO LTD | 泰国 | $107 |
| 2023-02-17 | 其他墨水 | INTERINK CO LTD | 泰国 | $92 |
| 2023-02-17 | 其他墨水 | INTERINK CO LTD | 泰国 | $76 |
| 2023-02-17 | 其他墨水 | INTERINK CO LTD | 泰国 | $110 |
| 2023-02-17 | 其他墨水 | INTERINK CO LTD | 泰国 | $107 |