PSI Vietnam Industry Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 63 笔 · 主营 泵及压缩机零件
越南 · 在业
63
进口笔数
0
出口笔数
$888.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108097501 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJH28XN |
| 成立日期 | 2017-12-18 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 90/19 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP PSI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PSI INDUSTRY TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 90/19 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84967919499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 61 | $888.2K |
| 马来西亚 | 2 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | 61 | $888.2K | 泵及压缩机零件、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-31 | 泵及压缩机零件 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 其他气泵 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 泵及压缩机零件 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 泵及压缩机零件 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 泵及压缩机零件 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 泵及压缩机零件 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 泵及压缩机零件 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 离合器联轴器 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 其他气泵 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 其他气泵 | ELGI EQUIPMENTS LIMITED | 印度 | $0 |