Viet Hung Thinh Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI VIệT HưNG THịNH
5
进口笔数
11
出口笔数
$138.4K
进口金额
$90.8K
出口金额
2026-05-14
最近进口
2023-10-11
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702756473 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8MYCXA5 |
| 成立日期 | 2019-04-02 |
| 联系地址 | Ô 27, Đường Lô B7, Khu phố Bình Thuận 2, KDC Thuận Giao, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | VIET HUNG THINH TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | viethungthinh24@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600192 | 人造纤维绒布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580610 | 机织绒布 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $138.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $89.9K |
| 韩国 | 1 | $957 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Eternes Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | 5 | $138.4K | 染色合成针织布、染色合成经编织物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASG International Corp. | 越南 | 6 | $80.2K | 拉链零件、其他泡沫塑料 |
| Anywear Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.7K | 印刷标签、合成经编织物 |
| ASG International Corp. | 韩国 | 1 | $957 | 其他塑纺箱盒、合成纤维缝纫线 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 人造纤维绒布 | Fujian Eternes Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | $21.9K |
| 2026-05-14 | 人造纤维绒布 | Fujian Eternes Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-15 | 人造纤维绒布 | Fujian Eternes Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-15 | 人造纤维绒布 | Fujian Eternes Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 人造纤维绒布 | Fujian Eternes Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-15 | 人造纤维绒布 | Fujian Eternes Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | $22.8K |
| 2026-02-26 | 人造纤维绒布 | Fujian Eternes Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | $21.1K |
| 2026-02-26 | 人造纤维绒布 | Fujian Eternes Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-12 | 人造纤维绒布 | Fujian Eternes Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | $17.7K |
| 2026-01-12 | 人造纤维绒布 | Fujian Eternes Industry & Development Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-11 | 其他人造窄幅布 | ASG International Corp. | 越南 | $2.0K |
| 2023-10-11 | 其他人造窄幅布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $2.4K |
| 2023-10-11 | 其他人造窄幅布 | ASG International Corp. | 越南 | $578 |
| 2023-10-11 | 其他人造窄幅布 | ASG International Corp. | 越南 | $2.8K |
| 2023-10-11 | 其他人造窄幅布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $10 |
| 2023-10-11 | 其他人造窄幅布 | ASG International Corp. | 越南 | $4.0K |
| 2023-10-11 | 其他人造窄幅布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $500 |
| 2023-10-11 | 其他人造窄幅布 | ASG INTERNATIONAL CORP | 越南 | $4.5K |
| 2023-10-11 | 其他人造窄幅布 | ASG International Corp. | 越南 | $840 |
| 2023-08-30 | 橡胶处理织物 | ASG INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $51 |