Linh Anh Hoang Engineering Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 升降机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Nghệ Linh Anh Hoàng
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$377.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310903393 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV55XVNG |
| 成立日期 | 2011-06-08 |
| 联系地址 | 9/2B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ NGHỆ LINH ANH HOÀNG |
| 企业英文名称 | LINH ANH HOANG ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 9/2B Nguyễn Văn Bứa, Ấp 4, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822534287 |
| 邮箱 | thao.linhanhhoang@gmail.com |
| 传真 | 02822534287 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 22 | $323.0K |
| 阿联酋 | 5 | $35.6K |
| 斯里兰卡 | 5 | $14.2K |
| 马尔代夫 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Elevator (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $323.0K | 升降机零件 |
| AG Melco Elevator Co., LLC | 阿联酋 | 5 | $35.6K | 电力控制板、升降机零件 |
| AG Melco Elevator Maldives Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $12.6K | 升降机零件 |
| AG Melco Elevator Maldives Co., Ltd. | 马尔代夫 | 2 | $4.2K | 升降机零件、印刷日历 |
| A.G. Melco Elevator Co. Lanka (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $1.6K | 升降机零件 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 升降机零件 | AG MELCO ELEVATOR MALDIVES CO PRIVATE LTD | 马尔代夫 | $1.3K |
| 2026-03-27 | 升降机零件 | AG MELCO ELEVATOR MALDIVES CO PRIVATE LTD | 马尔代夫 | $763 |
| 2026-03-27 | 升降机零件 | AG MELCO ELEVATOR MALDIVES CO PRIVATE LTD | 马尔代夫 | $1.5K |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | MITSUBISHI ELEVATOR (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $600 |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | MITSUBISHI ELEVATOR (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | MITSUBISHI ELEVATOR (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | MITSUBISHI ELEVATOR (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | MITSUBISHI ELEVATOR (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $657 |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | MITSUBISHI ELEVATOR (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $920 |
| 2026-03-06 | 升降机零件 | MITSUBISHI ELEVATOR (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $2.7K |