Dai Thanh Tin Nghia Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐạI THàNH TíN NGHĩA
17
进口笔数
1
出口笔数
$1.06M
进口金额
$5.4K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2023-01-11
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315248685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9TXG9MX |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | 10/27 Bùi Công Trừng, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI THÀNH TÍN NGHĨA |
| 企业英文名称 | DAI THANH TIN NGHIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 10/27 Bùi Công Trừng, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84914343300 |
| 邮箱 | tranduydai.1987@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $538.1K |
| 韩国 | 5 | $258.3K |
| 日本 | 5 | $221.5K |
| 中国台湾 | 1 | $40.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Sunforth Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $271.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| ARA Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $231.8K | 其他冷冻鱼 |
| Xiangshan JunTai Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $231.7K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Hoyo Co., Ltd. | 日本 | 2 | $99.5K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 2 | $74.6K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Kyorei Co., Ltd. | 日本 | 1 | $47.4K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Dougren Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $40.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Zhejiang Wuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.1K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
| Hanbada Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $26.5K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MSV-Spirella SAS | 西班牙 | 1 | $5.4K | 其他纺织铺地制品、木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 冻鲭鱼 | XIANGSHAN JUNTAI TRADING CO LTD | 中国 | $81.5K |
| 2026-04-09 | 冻鲭鱼 | XIANGSHAN JUNTAI TRADING CO LTD | 中国 | $81.5K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻鱼 | NINGBO SUNFORTH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-01 | 其他冷冻鱼 | NINGBO SUNFORTH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-02-10 | 其他冷冻鱼 | Kyorei Co., Ltd. | 日本 | $47.4K |
| 2026-02-04 | 其他冷冻鱼 | NINGBO SUNFORTH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $67.5K |
| 2025-12-17 | 其他冷冻鱼 | NINGBO SUNFORTH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $69.4K |
| 2025-11-10 | 冻鲭鱼 | XIANGSHAN JUNTAI TRADING CO LTD | 中国 | $68.6K |
| 2025-11-05 | 其他冷冻鱼 | Dougren Co. Ltd. | 中国台湾 | $40.8K |
| 2025-10-17 | 其他冷冻鱼 | DOUGEN CO LTD | 日本 | $45.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 木颗粒 | MSV-Spirella SAS | 西班牙 | $5.4K |