ARA Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 其他冷冻鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ARA
7
进口笔数
9
出口笔数
$164.8K
进口金额
$455.9K
出口金额
2025-08-29
最近进口
2025-09-03
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317323458 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVK73WK6 |
| 成立日期 | 2022-06-02 |
| 联系地址 | 58/3c Ấp Mỹ Hòa 3, Xã Tân Xuân, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ARA |
| 企业英文名称 | ARA TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 97 Đường Xuân Thới Sơn 27, ấp 6, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 电话 | 0967133660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 2 | $154.3K |
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $10.5K |
| 日本 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $455.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seafrost S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $84.7K | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻墨鱼鱿鱼 |
| Megui Investment S.A.C. | 秘鲁 | 1 | $69.6K | 冻墨鱼鱿鱼、橙子 |
| RICH FARM EXPO LLC | 乌兹别克斯坦 | 4 | $10.5K | 其他鲜果 |
| KURONO | 日本 | 1 | $7 | 塑料装饰品、仿制首饰 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Thanh Tin Nghia Trading Service Co., Ltd. | 越南 | 4 | $231.8K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Tan Phuoc Food Co., Ltd. | 越南 | 5 | $224.1K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 其他鲜果 | RICH FARM EXPO LLC | 乌兹别克斯坦 | $377 |
| 2025-07-07 | 冻墨鱼鱿鱼 | Megui Investment S.A.C. | 秘鲁 | $69.6K |
| 2025-02-25 | 冻墨鱼鱿鱼 | Seafrost S.A.C. | 秘鲁 | $84.7K |
| 2024-10-09 | 其他鲜果 | RICH FARM EXPO LLC | 乌兹别克斯坦 | $2.5K |
| 2024-10-03 | 其他鲜果 | RICH FARM EXPO LLC | 乌兹别克斯坦 | $2.1K |
| 2024-09-18 | 其他鲜果 | RICH FARM EXPO LLC | 乌兹别克斯坦 | $5.4K |
| 2023-10-16 | 塑料装饰品 | KURONO | 日本 | $0 |
| 2023-10-04 | 仿制首饰 | KURONO | 日本 | $7 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 其他冷冻鱼 | Dai Thanh Tin Nghia Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $93.5K |
| 2025-07-22 | 其他冷冻鱼 | Dai Thanh Tin Nghia Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $49.8K |
| 2025-05-06 | 其他冷冻鱼 | Tan Phuoc Food Co., Ltd. | 越南 | $45.9K |
| 2025-05-06 | 其他冷冻鱼 | Dai Thanh Tin Nghia Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $45.9K |
| 2025-04-01 | 其他冷冻鱼 | Tan Phuoc Food Co., Ltd. | 越南 | $44.5K |
| 2025-02-08 | 其他冷冻鱼 | Dai Thanh Tin Nghia Trading Service Co., Ltd. | 越南 | $42.7K |
| 2024-11-11 | 其他冷冻鱼 | Tan Phuoc Food Co., Ltd. | 越南 | $45.6K |
| 2024-10-01 | 其他冷冻鱼 | Tan Phuoc Food Co., Ltd. | 越南 | $43.9K |
| 2024-07-22 | 其他冷冻鱼 | Tan Phuoc Food Co., Ltd. | 越南 | $44.2K |