ASIATIC FIBER CORP ORATION VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 其他纺织制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIATIC FIBER CORPORATION VIệT NAM
- 邮箱52
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
2
进口笔数
7
出口笔数
$123
进口金额
$43.1K
出口金额
2025-12-02
最近进口
2026-04-22
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317686500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7525GYD |
| 成立日期 | 2023-02-17 |
| 联系地址 | Tầng 15, P. 1508, Tòa nhà Vincom Center, số 72, đường Lê Thánh Tôn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ASIATIC FIBER CORPORATION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASIATIC FIBER CORPORATION VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, tòa B, Vườn Ươm Doanh Nghiệp, đường Tân Thuận, khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84938759629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 29.1506亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 611599 | 其他纺织鞋袜 |
| 620290 | 其他纺织大衣 |
| 620433 | 女式化纤夹克 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 681513 | 矿物制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 551421 | 涤棉机织布 |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 611596 | 合成纤维袜类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $123 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $43.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $78 | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| HAOSHEN FIBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $42 | 其他纺织大衣、针织头饰 |
| ASIATIC FIBER CORP ORATION | 美国 | 1 | $3 | 女式化纤夹克 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $43.1K | 其他纺织制品、塑胶涂层手套 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 针织头饰 | HAOSHEN FIBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $17 |
| 2025-12-02 | 其他纺织大衣 | HAOSHEN FIBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $25 |
| 2025-06-26 | 女式化纤夹克 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $3 |
| 2025-06-26 | 其他纺织鞋袜 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $2 |
| 2025-06-26 | 矿物制品 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $71 |
| 2025-06-26 | 聚酯短纤织物 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $5 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 其他纺织制品 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $380 |
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $9 |
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 塑胶涂层手套 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $3 |
| 2026-03-31 | 其他纺织制品 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $0 |
| 2026-03-31 | 塑胶涂层手套 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $21.8K |
| 2026-01-28 | 其他纺织制品 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $722 |
| 2026-01-28 | 其他纺织制品 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $3.6K |
| 2026-01-19 | 其他纺织制品 | ASIATIC FIBER CORP ORATION | 中国台湾 | $2.9K |