KOSEC Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kosec Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105940240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQYJF39 |
| 成立日期 | 2012-06-20 |
| 联系地址 | Tầng 17, Tòa nhà Viet Tower, Số 1 Thái Hà, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOSEC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOSEC VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7 Toà nhà IDMC Láng Hạ, 105 Láng Hạ, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02462970326 |
| 邮箱 | info.kosecvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 33.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kose Engineering Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.5K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 其他塑料制品 | Kose Engineering Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2025-03-25 | 其他电路开关装置 | Kose Engineering Co., Ltd. | 日本 | $135 |
| 2025-03-25 | 其他塑料制品 | Kose Engineering Co., Ltd. | 日本 | $40 |
| 2025-03-25 | 其他塑料制品 | Kose Engineering Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2025-02-06 | 其他电路开关装置 | Kose Engineering Co., Ltd. | 日本 | $56 |
| 2025-02-06 | 其他塑料制品 | Kose Engineering Co., Ltd. | 日本 | $6 |
| 2025-02-06 | 其他塑料制品 | Kose Engineering Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2025-02-06 | 其他电路开关装置 | Kose Engineering Co., Ltd. | 日本 | $22 |
| 2025-02-06 | 其他塑料制品 | Kose Engineering Co., Ltd. | 日本 | $4 |
| 2025-02-06 | 其他电路开关装置 | Kose Engineering Co., Ltd. | 日本 | $99 |