Saigon Textile & Garment Export Import Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt May Sài Gòn
4
进口笔数
0
出口笔数
$30.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-30
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302475698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QSKXGF |
| 成立日期 | 2001-11-26 |
| 联系地址 | 298A Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8510 - Giáo dục mầm non |
| 电话 | 9404272 |
| 邮箱 | Texgamex@cinet.vnnews.com |
| 传真 | 9404759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 8,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $17.8K |
| 德国 | 1 | $9.9K |
| 英国 | 1 | $2.9K |
| 新加坡 | 1 | $31 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Atomic Energy Agency | 美国 | 1 | $17.8K | 其他测量仪器、其他诊断试剂 |
| Canberra Packard Central Europe GmbH | 德国 | 1 | $9.9K | 放射性化合物、其他铅制品 |
| Pure Imaging Phantoms | 英国 | 1 | $2.9K | X射线装置及零件、非泡沫塑料片 |
| World Scientific Publishing Co. | 新加坡 | 1 | $31 | 其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 其他印刷品 | WORLD SCIENTIFIC PUBLISHING CO | 新加坡 | $31 |
| 2023-08-17 | 分析仪器 | International Atomic Energy Agency | 美国 | $1.4K |
| 2023-08-17 | 其他测量仪器 | International Atomic Energy Agency | 美国 | $6.5K |
| 2023-08-17 | 其他测量仪器 | INTERNATIONAL ATOMIC ENERGY AGENCY | 美国 | $1.1K |
| 2023-08-17 | 其他测量仪器 | International Atomic Energy Agency | 美国 | $995 |
| 2023-08-17 | 其他测量仪器 | International Atomic Energy Agency | 美国 | $7.5K |
| 2023-08-17 | 塑料包装箱 | International Atomic Energy Agency | 美国 | $180 |
| 2023-08-17 | 其他铝制品 | INTERNATIONAL ATOMIC ENERGY AGENCY | 美国 | $69 |
| 2023-08-10 | 其他铜制品 | International Atomic Energy Agency | 美国 | $92 |
| 2023-05-05 | 其他测量仪器 | PURE IMAGING PHANTOMS | 英国 | $217 |