Quang Vietnam Oven Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 钢制弹簧片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Lò XO QUảNG VIệT
53
进口笔数
0
出口笔数
$808.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801398840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFE0VSJG |
| 成立日期 | 2023-06-08 |
| 联系地址 | Thôn Cao Xá, Xã Cao An, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÒ XO QUẢNG VIỆT |
| 企业英文名称 | QUANG VIET SPRING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cao Xá, Phường Việt Hòa, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84981638701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732010 | 钢制弹簧片 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820720 | 可互换金属模具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $808.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Nankel Metal Material & Products Co., Ltd. | 中国 | 42 | $665.3K | 钢制弹簧片、其他钢弹簧 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Novi Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $67.0K | 其他木家具、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU NANKEL METAL MATERIAL & PRODUCTS CO LTD | 中国香港 | 2 | $456 | 钢制弹簧片 |
| Fosun Trading (HK) Co., Ltd. | 中国香港 | 1 | $160 | 其他塑料制品、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 钢制弹簧片 | Guangzhou Nankel Metal Material & Products Co., Ltd. | 中国 | $190 |
| 2026-07-22 | 钢制弹簧片 | Guangzhou Nankel Metal Material & Products Co., Ltd. | 中国 | $152 |
| 2026-07-22 | 钢制弹簧片 | Guangzhou Nankel Metal Material & Products Co., Ltd. | 中国 | $380 |
| 2026-07-22 | 钢制弹簧片 | Guangzhou Nankel Metal Material & Products Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2026-07-22 | 钢制弹簧片 | Guangzhou Nankel Metal Material & Products Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-22 | 钢制弹簧片 | Guangzhou Nankel Metal Material & Products Co., Ltd. | 中国 | $718 |
| 2026-07-22 | 钢制弹簧片 | Guangzhou Nankel Metal Material & Products Co., Ltd. | 中国 | $184 |
| 2026-07-22 | 钢制弹簧片 | Guangzhou Nankel Metal Material & Products Co., Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-07-22 | 钢制弹簧片 | Guangzhou Nankel Metal Material & Products Co., Ltd. | 中国 | $472 |
| 2026-07-22 | 钢制弹簧片 | Guangzhou Nankel Metal Material & Products Co., Ltd. | 中国 | $602 |