IPEX Material Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư IPEX
6
进口笔数
0
出口笔数
$66.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313439821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9GKKDYR |
| 成立日期 | 2015-09-14 |
| 联系地址 | 933/2/2B, Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 8, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ IPEX |
| 企业英文名称 | IPEX MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 933/2/2B, Tỉnh Lộ 10, Khu Phố 20, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0982139988 |
| 邮箱 | info@ipexvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $40.0K |
| 日本 | 2 | $18.7K |
| 意大利 | 2 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $3.2K |
| 瑞典 | 1 | $473 |
| 奥地利 | 1 | $7 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuxi Biying Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.9K | 焊接方钢管、热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 5ce5ee4669d0a12e291e33f6e80e32f7 | 1 | $18.7K | ||
| 0d162a09fa905e94a32c7e1b021be127 | 1 | $4.0K | ||
| Forain S.r.l. | 意大利 | 1 | $3.7K | 过滤净化器零件、其他玻璃纤维 |
| YFL Flow Control Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 阀门龙头、钢铁螺钉螺栓 |
| Shijiazhuang Sipaituo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $412 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $220 |
| 2025-07-16 | 非泡沫橡胶密封件 | SHIJIAZHUANG SIPAITUO INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $192 |
| 2025-05-13 | 钢铁螺钉螺栓 | YFL FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2025-05-13 | 金属复合垫圈 | YFL FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-05-13 | 阀门龙头 | YFL FLOW CONTROL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-28 | 焊接方钢管 | WUXI BIYING STEEL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-28 | 焊接方钢管 | WUXI BIYING STEEL CO LTD | 中国 | $840 |
| 2024-05-28 | 焊接方钢管 | WUXI BIYING STEEL CO LTD | 中国 | $855 |
| 2024-05-28 | 焊接方钢管 | WUXI BIYING STEEL CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-05-28 | 焊接方钢管 | WUXI BIYING STEEL CO LTD | 中国 | $658 |