Giang Phat Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 259 笔 · 主营 调味甜水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIANG PHáT
5
进口笔数
259
出口笔数
$7.6K
进口金额
$6.08M
出口金额
2025-07-28
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201727765 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RJ2Y03 |
| 成立日期 | 2016-05-31 |
| 联系地址 | Thôn Quán (nhà ông Bùi Văn Tường), Xã Thuỷ Đường, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Giang Phát |
| 企业英文名称 | GIANG PHAT IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quán (nhà ông Bùi Văn Tường), Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842258832711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 220210 | 调味甜水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220210 | 调味甜水 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 257 | $6.03M |
| 越南 | 2 | $46.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shun Fa Food Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.6K | 其他食用蔬菜、混合调味料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shun Fa Food Trade Co., Ltd. | 越南 | 197 | $4.66M | 调味甜水、未煮意面 |
| HER ZHUNG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国台湾 | 62 | $1.42M | 未煮意面、调味甜水 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-28 | 其他食用蔬菜 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 越南 | $546 |
| 2025-07-28 | 其他食用蔬菜 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 越南 | $657 |
| 2024-09-26 | 调味甜水 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-28 | 其他食用蔬菜 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-11-11 | 混合调味料 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-11-11 | 混合调味料 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 越南 | $721 |
出口(共 259)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 未煮意面 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 制备面食 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 调味甜水 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-24 | 调味甜水 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2026-04-24 | 混合调味料 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 中国台湾 | $3.2K |
| 2026-04-24 | 未煮意面 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 混合调味料 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-04-23 | 未煮意面 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 中国台湾 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 未煮意面 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | SHUN FA FOOD TRADE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |