PLANV Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 热轧不锈钢板3-4.75mm
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PLANV
10
进口笔数
1
出口笔数
$273.0K
进口金额
$31.0K
出口金额
2025-04-18
最近进口
2024-08-10
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301057028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPNCD3G |
| 成立日期 | 2018-11-14 |
| 联系地址 | Số 106 khu đô thị Trầu Cau, đường Lý Anh Tông, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PLANV |
| 企业英文名称 | PLANV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 56, tờ bản đồ số 64, Khu phố Tạ Xá, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | 02223908956 |
| 邮箱 | info@planv.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 122.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721921 | 10mm以上不锈钢板 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721923 | 热轧不锈钢板3-4.75mm |
| 721924 | 热轧不锈钢板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $273.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $31.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qianchen Global Co., Ltd. | 中国 | 4 | $125.3K | 不锈钢板材、热轧不锈钢板3-4.75mm |
| Chengshun Steel (Group) Ltd. | 中国 | 3 | $102.2K | 焊接钢管、热轧不锈钢板3-4.75mm |
| Fersa (Zhongshan) Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.0K | 热轧不锈钢板3-4.75mm、热轧不锈钢板 |
| Jiangsu Huiying Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.6K | 热轧不锈钢板、无缝钢管 |
| Qingdao Yixin Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 焊接方钢管、10mm以上热轧钢板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengshun Steel (Group) Ltd. | 中国 | 1 | $31.0K | 热轧不锈钢板3-4.75mm、热轧不锈钢板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 热轧不锈钢板 | JIANGSU HUIYING STEELCO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-03-03 | 不锈钢板材 | QIANCHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2025-03-03 | 热轧不锈钢板 | QIANCHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-03-03 | 热轧不锈钢板3-4.75mm | QIANCHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2025-01-14 | 不锈钢板材 | Qianchen Global Co., Ltd. | 中国 | $5.8K |
| 2025-01-14 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | QIANCHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-01-14 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | QIANCHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-01-14 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 | QIANCHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-01-14 | 冷轧不锈钢板 | QIANCHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-01-14 | 热轧不锈钢板 | QIANCHEN GLOBAL CO LTD | 中国 | $3.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 热轧不锈钢板 | CHENGSHUN STEEL (GROUP) LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-08-10 | 热轧不锈钢板 | CHENGSHUN STEEL (GROUP) LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-08-10 | 热轧不锈钢板 | CHENGSHUN STEEL (GROUP) LTD | 中国 | $6.8K |
| 2024-08-10 | 热轧不锈钢板 | CHENGSHUN STEEL (GROUP) LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-08-10 | 热轧不锈钢板 | CHENGSHUN STEEL (GROUP) LTD | 中国 | $5.8K |