IES Electronic System Corporation
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hệ Thống Điện Tử Ies
- 邮箱4
16
进口笔数
3
出口笔数
$924.4K
进口金额
$317.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-04-28
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106722982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN23J7VWG |
| 成立日期 | 2014-12-23 |
| 联系地址 | Số 6 ngách 24/4 phố Đặng Tiến Đông, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỆ THỐNG ĐIỆN TỬ IES |
| 企业英文名称 | IES ELECTRONIC SYSTEM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6 ngách 24/4 phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842462510017 |
| 传真 | 0462510018 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 852990 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 1 | $580.0K |
| 马来西亚 | 1 | $135.9K |
| 美国 | 10 | $101.6K |
| 法国 | 2 | $72.5K |
| 中国 | 4 | $24.4K |
| 中国台湾 | 1 | $6.1K |
| 瑞士 | 2 | $3.1K |
| 英国 | 1 | $780 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 1 | $315.0K |
| 哥伦比亚 | 1 | $1.8K |
| 美国 | 1 | $180 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weston Technologies Co., Ltd. | 波兰 | 1 | $580.0K | 7.5米以上游艇 |
| Plath AG | 瑞士 | 2 | $294.0K | 通信设备零件、其他电气设备 |
| EMSD Schweiz AG | 瑞士 | 3 | $27.4K | 1000伏以下插头插座、静止变流器 |
| His Hermieu International Supply | 美国 | 1 | $11.3K | 单功能打印机 |
| TCI International, Inc. | 美国 | 1 | $8.2K | 天线及发射器、带接头绝缘电线 |
| Toosy Technology & Management Inc. | 美国 | 7 | $3.2K | 印刷电路、同轴电缆 |
| Hangzhou View Sheen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $350 | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Plath AG | 瑞士 | 1 | $315.0K | 雷达设备、其他电气设备 |
| Toosy Technology & Management Inc. | 哥伦比亚 | 1 | $1.8K | 其他钢铁制品 |
| TCI | 美国 | 1 | $180 | 矿物棉、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | HIS HERMIEU INTERNATIONAL SUPPLY | 法国 | $5.7K |
| 2026-04-29 | 单功能打印机 | HIS HERMIEU INTERNATIONAL SUPPLY | 法国 | $5.7K |
| 2026-03-02 | 锌条棒线材 | EMSD SCHWEIZ AG | 英国 | $420 |
| 2026-03-02 | 锌条棒线材 | EMSD SCHWEIZ AG | 英国 | $360 |
| 2026-02-23 | 10公斤以下便携电脑 | EMSD SCHWEIZ AG | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-23 | 通信设备零件 | TCI INTERNATIONAL, INC | 美国 | $4.3K |
| 2025-12-23 | 通信设备零件 | TCI INTERNATIONAL, INC | 美国 | $3.9K |
| 2025-07-09 | 塑料包装箱 | Plath AG | 瑞士 | $785 |
| 2025-04-04 | 10公斤以下便携电脑 | EMSD SCHWEIZ AG | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-04 | 含CPU和I/O的ADP设备 | EMSD SCHWEIZ AG | 中国 | $1.7K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-28 | 10公斤以下便携电脑 | Plath AG | 瑞士 | $1.2K |
| 2025-04-28 | 电测仪表 | PLATH AG | 瑞士 | $65.8K |
| 2025-04-28 | 同轴电缆 | PLATH AG | 瑞士 | $2.5K |
| 2025-04-28 | 信号发生器 | Plath AG | 瑞士 | $146.0K |
| 2025-04-28 | 电测仪表 | Plath AG | 瑞士 | $95.9K |
| 2025-04-28 | 10公斤以下便携电脑 | PLATH AG | 瑞士 | $3.6K |
| 2023-11-21 | 其他钢铁制品 | Toosy Technology & Management Inc. | 哥伦比亚 | $1.8K |
| 2023-02-07 | 电测仪表 | TCI | 美国 | $180 |