Saigon Nam Chau Import Export Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SàI GòN NăM CHâU
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$50.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-16
最近出口
0
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316313062 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MSW225 |
| 成立日期 | 2020-06-05 |
| 联系地址 | 69 Nguyễn Chánh Sắt, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN NĂM CHÂU |
| 企业英文名称 | SAI GON NAM CHAU IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 69 Nguyễn Chánh Sắt, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 电话 | +84392854985 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 091091 | 混合香料 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 131 | $48.3K |
| 越南 | 5 | $907 |
| 加拿大 | 2 | $641 |
| 瑞士 | 2 | $349 |
贸易伙伴
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoang Pham Precious Closet | 美国 | 28 | $14.9K | 非棉田径服、非棉针织女衫 |
| Que Tay | 美国 | 6 | $3.2K | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| Pham Hoang Co., Ltd. | 越南 | 5 | $2.6K | 女式非合成套装、非棉针织女衫 |
| Shawn Covington | 美国 | 6 | $1.4K | 其他食品制剂、混合香料 |
| Precious Closet | 美国 | 2 | $1.1K | 棉针织T恤及背心、棉针织裤 |
| Convent of Mercy | 美国 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Mr. Hoang | 美国 | 2 | $1.0K | 女式非合成套装、其他纺织连衣裙 |
| Nhung Ho | 美国 | 3 | $714 | 其他塑料制品、纸制包装容器 |
| Linh Nguyen | 美国 | 2 | $678 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| NNY Fresh Fruits | 美国 | 3 | $539 | 其他食品制剂、混合香料 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他食品制剂 | QUYNH HO | 美国 | $6 |
| 2024-10-16 | 混合香料 | QUYNH HO | 美国 | $10 |
| 2024-10-16 | 棉针织套装 | QUYNH HO | 美国 | $26 |
| 2024-10-16 | 甜饼干 | QUYNH HO | 美国 | $32 |
| 2024-10-16 | 塑料梳子 | QUYNH HO | 美国 | $2 |
| 2024-10-16 | 其他塑料制品 | QUYNH HO | 美国 | $7 |
| 2024-10-16 | 皮革运动鞋 | QUYNH HO | 美国 | $5 |
| 2024-10-16 | 塑料餐具 | QUYNH HO | 美国 | $2 |
| 2024-10-16 | 棉针织T恤 | QUYNH HO | 美国 | $51 |
| 2024-10-16 | 女棉裤 | QUYNH HO | 美国 | $40 |