Saigon Nam Chau Import Export Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU SàI GòN NăM CHâU

0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$50.2K
出口金额
最近进口
2024-10-16
最近出口
0
供应商数
87
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.1K20212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $416 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020212022202320242021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 30 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 16 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 11 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 10 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $416 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $504 · 2 笔

工商档案

企业注册号0316313062
企查查编码QVN9MSW225
成立日期2020-06-05
联系地址69 Nguyễn Chánh Sắt, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN NĂM CHÂU
企业英文名称SAI GON NAM CHAU IMPORT EXPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址69 Nguyễn Chánh Sắt, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt
电话+84392854985
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
190590其他食品制剂
091091混合香料
611219非棉田径服
610690非棉针织女衫
610419女式非合成套装
610469女式纺织裤
610910棉针织T恤及背心
640319皮革运动鞋
200799其他果仁制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国131$48.3K
越南5$907
加拿大2$641
瑞士2$349

贸易伙伴

下游采购商(共 87)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoang Pham Precious Closet美国28$14.9K非棉田径服、非棉针织女衫
Que Tay美国6$3.2K棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙
Pham Hoang Co., Ltd.越南5$2.6K女式非合成套装、非棉针织女衫
Shawn Covington美国6$1.4K其他食品制剂、混合香料
Precious Closet美国2$1.1K棉针织T恤及背心、棉针织裤
Convent of Mercy美国2$1.1K其他塑料制品、其他纸制品
Mr. Hoang美国2$1.0K女式非合成套装、其他纺织连衣裙
Nhung Ho美国3$714其他塑料制品、纸制包装容器
Linh Nguyen美国2$678其他护肤品、其他食品制剂
NNY Fresh Fruits美国3$539其他食品制剂、混合香料

近期贸易明细

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-16其他食品制剂QUYNH HO美国$6
2024-10-16混合香料QUYNH HO美国$10
2024-10-16棉针织套装QUYNH HO美国$26
2024-10-16甜饼干QUYNH HO美国$32
2024-10-16塑料梳子QUYNH HO美国$2
2024-10-16其他塑料制品QUYNH HO美国$7
2024-10-16皮革运动鞋QUYNH HO美国$5
2024-10-16塑料餐具QUYNH HO美国$2
2024-10-16棉针织T恤QUYNH HO美国$51
2024-10-16女棉裤QUYNH HO美国$40

相关企业 · 同类产品

Saigon Nam Chau Import Export Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →