PHAM HOANG CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 女式非合成套装
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Phạm Hoàng
14
进口笔数
0
出口笔数
$360.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0006337481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAC26UXM |
| 成立日期 | 2010-12-13 |
| 联系地址 | P1101- A4, tập thể Liên Cơ, tổ 19, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHẠM HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHAM HOANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch. - Điều hành tua du lịch; - Đại lý du lịch; - Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); - Dịch vụ ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar); - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (không bao gồm kinh doanh vũ trường, quán bar, phòng hát karaoke); - Đại lý bán vé máy bay; - Bốc xếp hàng hóa; - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản); - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ; - Vận tải hành khách đường bộ; - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang làm thủ tục giải thể |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610690 | 非棉针织女衫 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611219 | 非棉田径服 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200110 | 醋渍黄瓜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $356.1K |
| 越南 | 10 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO GREENERY CHEMICAL CO LTD | 中国 | 3 | $275.1K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| REFINE FERTILIZERS LTD | 中国 | 1 | $81.0K | 其他肥料、硫酸铵肥料 |
| SAI GON NAM CHAU IMPORT EXPORT SERVICE TRADING CO LTD | 越南 | 5 | $2.6K | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
| TIN PHAT EXPRESS CO LTD | 越南 | 1 | $396 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| THIEN LONG IMPORT & TRADING CO LTD | 越南 | 1 | $379 | 棉针织T恤及背心、女式非棉针织套装 |
| CONG TY TNHH THE GIOI EXPRESS | 越南 | 1 | $195 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 3公斤以上红茶 | — | 越南 | $35 |
| 2026-01-27 | 其他纺织制品 | — | 越南 | $4 |
| 2026-01-27 | 干制墨鱼鱿鱼 | — | 越南 | $14 |
| 2026-01-27 | 棉针织衬衫 | — | 越南 | $45 |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $5 |
| 2026-01-27 | 醋渍黄瓜 | — | 越南 | $20 |
| 2026-01-27 | 皮革运动鞋 | — | 越南 | $4 |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $18 |
| 2025-06-24 | 修甲套装 | — | 越南 | $4 |
| 2025-06-24 | 女式棉衬衫 | — | 越南 | $113 |