Van Sang Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VạN SANG
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$1.12M
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001262923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXPU0413 |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | Số 22, đường Lý Thường Kiệt, tổ 2, Phường Bồ Xuyên, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẠN SANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 22, đường Lý Thường Kiệt, tổ 2, Phường Thái Bình, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0941295266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 720840 | 热轧花纹钢 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 古巴 | 18 | $1.05M |
| 越南 | 2 | $14.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 古巴 | 9 | $525.0K | 内燃机滤油器、非轻质石油 |
| The Center for Genetic Engineering and Biotechnology | 古巴 | 8 | $494.8K | 热轧花纹钢、1000伏以下插头插座 |
| INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 2 | $49.8K | 非轻质石油、稻谷 | |
| VimarIEL S.A. | 古巴 | 1 | $31.1K | 塑料管件、塑料管 |
| Timberline Bathroom Products Pty Ltd | 越南 | 1 | $8.5K | 瓷制卫生洁具 |
| The Center for Genetic Engineering & Biotechnology | 越南 | 1 | $6.3K | 低频期刊、纸基研磨料 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 古巴 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁家用品 | INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 古巴 | $96 |
| 2026-04-24 | 丙烯酸/乙烯涂料 | INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 古巴 | $340 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 古巴 | $90 |
| 2026-04-24 | 燃气炊具 | INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 古巴 | $65 |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 古巴 | $4 |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 古巴 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 零售杀菌剂 | INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 古巴 | $11.2K |
| 2026-04-24 | 不锈钢家用制品 | INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 古巴 | $30 |
| 2026-04-24 | 家具配件 | INT ECONOMIC ASSOCIATION FOR AGRICULTURAL PRODUCTION AGROMIN MAH | 古巴 | $87 |