T&T Agriculture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Nghiệp T&T
14
进口笔数
0
出口笔数
$74.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-12
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106534280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUGJW3A |
| 成立日期 | 2014-05-09 |
| 联系地址 | Số 2A, phố Phạm Sư Mạnh, Phường Phan Chu Trinh, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP T&T |
| 企业英文名称 | T&T AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A, phố Phạm Sư Mạnh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842439392485 |
| 传真 | 0439721775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 8 | $52.02M |
| 巴西 | 6 | $22.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $32.11M | 大豆油渣、其他玉米 |
| AI Ghurair Resources International LLC | 阿根廷 | 1 | $21.04M | 其他玉米 |
| Midstar (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $7.61M | 其他玉米 |
| Al Ghurair Resources International LLC | 巴西 | 1 | $6.79M | 大豆油渣、其他玉米 |
| POSCO International Corp. | 阿根廷 | 1 | $6.49M | 其他玉米、锂化合物 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $1.56M |
| 2026-02-26 | 其他小麦及混合麦 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $2.31M |
| 2025-12-29 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 巴西 | $7.62M |
| 2025-08-01 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $4.52M |
| 2025-04-18 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $6.74M |
| 2025-02-03 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $926.2K |
| 2025-01-17 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $8.45M |
| 2024-05-31 | 其他玉米 | POSCO INTERNATIONAL CORP ORATION | 阿根廷 | $6.49M |
| 2024-01-23 | 其他玉米 | MIDSTAR (SINGAPORE) PTE LTD | 巴西 | $1.47M |
| 2024-01-23 | 其他玉米 | MIDSTAR (SINGAPORE) PTE LTD | 巴西 | $1.23M |