HP Hoang Ngan Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT HP HOàNG NGâN
2
进口笔数
24
出口笔数
$4.7K
进口金额
$27.5K
出口金额
2025-11-18
最近进口
2026-01-08
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201773754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKBF96YQ |
| 成立日期 | 2017-03-02 |
| 联系地址 | Số 208 Bình Kiều 2, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HP HOÀNG NGÂN |
| 企业英文名称 | HP HOANG NGAN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 208 Bình Kiều 2, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842258605335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903010 | 电离辐射检测仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392094 | 酚醛树脂塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $3.3K |
| 美国 | 1 | $923 |
| 匈牙利 | 1 | $538 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $27.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 汽车座椅零件、家具配件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEM Diamond Co., Ltd. | 越南 | 20 | $22.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| Dongbang Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 印刷标签、弹性针织布 |
| Dongbang Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 液化石油气、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-18 | 其他泵和提升机 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-03 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $185 |
| 2025-09-03 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $849 |
| 2025-09-03 | 其他电气开关 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $146 |
| 2025-09-03 | 高压继电器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 匈牙利 | $538 |
| 2025-09-03 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $133 |
| 2025-09-03 | 电离辐射检测仪 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 美国 | $923 |
| 2025-09-03 | 过滤净化器零件 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $196 |
| 2025-09-03 | 其他测量仪器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $143 |
| 2025-09-03 | 电力控制板 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $400 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-01-08 | 酚醛树脂塑料片 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $196 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $491 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $104 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-01-06 | 酚醛树脂塑料片 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $299 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $491 |
| 2026-01-06 | 其他钢铁制品 | SEM DIAMOND CO LTD | 越南 | $196 |