Quang Vinh Import Export Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 274 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU QUANG VINH
0
进口笔数
274
出口笔数
$0
进口金额
$50.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801271430 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8SWS6V |
| 成立日期 | 2022-04-05 |
| 联系地址 | Đội 1, thôn Phước Yên, Xã Phước Tín, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU QUANG VINH |
| 企业英文名称 | QUANG VINH IMPORT EXPORT PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Mạc Đăng Dung, đội 1, khu phố Phước Yên, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0986348864 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 197 | $35.66M |
| 越南 | 35 | $6.09M |
贸易伙伴
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming County Aidian Town Tongxing Professional Cooperative Society | 中国 | 19 | $3.63M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Ningming County The Town of Iove Jumin Breeding Cooperatives | 中国 | 19 | $3.59M | 去壳腰果、冻鲶鱼片 |
| Dongxing City Diaoying & Yibian Min Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 17 | $3.05M | 去壳腰果 |
| Dongxing City Nanmu Mountain Chuangyuan Border People Trade | 中国 | 14 | $2.65M | 去壳腰果 |
| Jingxi City Xingwang Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 13 | $2.53M | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Jingxi Bangyang Agricultural Farmers Professional Cooperative | 中国 | 12 | $2.33M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| Jingxi City Dingge Commercial & Trade Professional Cooperative | 中国 | 11 | $2.15M | 去壳腰果 |
| DONGXING CITY NANMUSHAN CHUANGYUAN BORDER RESIDENTS MUTUAL TRADE | 9 | $2.01M | 去壳腰果 | |
| Dongxing City Nanmushan Jinguangda Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 9 | $1.76M | 去壳腰果 |
| Cuncunwang Agricultural Products Sales Farmers Professional Cooperative | 中国 | 9 | $1.50M | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 274)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMUSHAN CHUANGYUAN BORDER RESIDENTS MUTUAL TRADE | — | $204.1K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | DONGXING JIANGLONG VILLAGE HUISHENG BORDER TRADE PROFESSIONAL | — | $223.0K |
| 2026-04-29 | 去壳腰果 | DONGXING CITY NANMUSHAN CHUANGYUAN BORDER RESIDENTS MUTUAL TRADE | — | $228.6K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL | — | $224.3K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL | — | $253.0K |
| 2026-04-25 | 去壳腰果 | LONGZHOU LIANGZHUANG XINGMIN AGRICULTURAL & SIDELINE PRODUCTS | — | $223.0K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | NINGMING COUNTY THE TOWN OF IOVE JUMIN BREEDING COOPERATIVES | — | $73.3K |
| 2026-04-24 | 去壳腰果 | NINGMING COUNTY THE TOWN OF IOVE JUMIN BREEDING COOPERATIVES | — | $157.8K |
| 2026-04-23 | 去壳腰果 | LONGZHOU COUNTY LONGYUAN BREEDING PROFESSIONAL COOPERATIVE | — | $208.2K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | DONGXING CITY DIAOYING & YIBIAN MIN MUTUAL TRADE PROFESSIONAL | — | $224.3K |