Huy Minh Corporation

越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Huy Minh

100
进口笔数
46
出口笔数
$1.97M
进口金额
$5.45M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-06-04
最近出口
37
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.63M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 1 笔2024-03进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $198.4K · 4 笔出口 $41.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $932 · 1 笔出口 $700.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $322.2K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $718 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $164.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.6K · 7 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-10进口 $123.3K · 5 笔出口 $1.63M · 1 笔2025-11进口 $82.7K · 5 笔出口 $896.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 2 笔2026-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.5K · 8 笔出口 $145.4K · 3 笔2026-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $67.0K · 1 笔2026-06进口 $61.7K · 5 笔出口 $51.9K · 1 笔2026-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $7.4K · 2 笔出口 $30.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.6K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $134.6K · 1 笔2024-03进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $198.4K · 4 笔出口 $41.1K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $932 · 1 笔出口 $700.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $322.2K · 3 笔出口 $11.5K · 2 笔2024-11进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $139.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $718 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $55.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 1 笔2025-06进口 $1.9K · 1 笔出口 $164.7K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $25.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $183.6K · 7 笔出口 $52.8K · 1 笔2025-10进口 $123.3K · 5 笔出口 $1.63M · 1 笔2025-11进口 $82.7K · 5 笔出口 $896.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.0K · 2 笔2026-01进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.5K · 8 笔出口 $145.4K · 3 笔2026-05进口 $2.5K · 2 笔出口 $67.0K · 1 笔2026-06进口 $61.7K · 5 笔出口 $51.9K · 1 笔2026-07进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3500657575
企查查编码QVN43PUJ6J
成立日期2004-04-23
联系地址đường số 12, Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HUY MINH
企业英文名称HUY MINH CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址đường số 12, Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
电话+842543593646
邮箱huyminhcorp@huyminh.com
官网www.huyminh.com
传真02543593647
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
72085110mm以上热轧钢板
730490无缝钢管
854420同轴电缆
721633H型钢≥80mm
8431108425机械零件
340319非纺织润滑剂
721499其他钢棒
722540热轧合金钢板
730792螺纹钢制管件

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
820411不可调扳手
960390扫帚刷子
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
560790其他绳缆
731824非螺纹钢销
846729其他电动手工具
300650急救包

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国42$1.11M
波兰17$392.6K
美国15$116.6K
欧盟3$82.0K
韩国2$63.2K
德国4$55.5K
中国台湾3$55.2K
瑞典3$44.2K
马来西亚2$16.3K
丹麦4$14.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
丹麦5$2.71M
中国台湾3$876.7K
新加坡15$852.3K
越南7$327.7K
德国4$208.2K
墨西哥4$173.9K
尼日利亚1$164.7K
挪威1$63.9K
美国4$54.6K
文莱1$19.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GNEE STEEL CO., LIMITED中国香港20$580.8K10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm
Gir Gai Trading Co., Ltd.越南9$335.4K热轧合金钢板、不锈钢板材
Seaonics Polska Sp. z o.o.波兰13$287.5K同轴电缆、8425机械零件
Seaonics AS波兰3$51.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
CHARTER SUPPLY COMPANY美国3$45.8K非纺织润滑剂、其他润滑剂
SSAB EMEA AB瑞典2$42.5K热轧合金钢板、冷轧钢卷
CHARTER SUPPLY美国3$34.7K非纺织润滑剂、非轻质石油
W W GRAINGER INC美国7$28.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
PCP Danmark A丹麦3$12.6K其他钢铁结构体、涂层钢丝制品
ABOSN (Dezhou) New Materials Co., Ltd.中国3$10.5K乙烯聚合物塑料、其他饱和聚酯

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seasight Solutions A丹麦4$2.64M其他钢铁结构体、其他钢铁制品
VESTAS OF FSHORE WIND TAIWAN LTD中国台湾2$742.1K苯乙烯塑料、其他泡沫塑料
SH Group A新加坡2$666.1K其他钢铁结构体、非螺纹钢销
Seaonics AS越南7$327.7K其他钢铁结构体、钢结构及塔架
Faist Anlagenbau GmbH德国4$208.2K其他钢铁结构体、锅炉零件
KWALE GENCO FZE阿联酋1$164.7K精炼铜条、自动控制仪器
Cerrey, S.A. de C.V.墨西哥3$141.8K阀门龙头、合金钢管材
Celer Technical Resources Pte. Ltd.新加坡6$115.4K其他钢铁制品、不可调扳手
JLM Consulting Services Pte. Ltd.新加坡5$41.5K其他绳缆、其他钢铁制品
Aarding Thermal Acoustics USA, Inc.美国2$18.0K锅炉零件、锅炉辅助设备

近期贸易明细

进口(共 100)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-14其他数学仪器CHARTER SUPPLY COMPANY墨西哥$656
2026-07-06其他铝制品Sino Zheng Industrial Inc.中国$7.8K
2026-06-30纱线及绳制品Suhbo Industrial Co., Ltd.韩国$3.3K
2026-06-30纱线及绳制品Suhbo Industrial Co., Ltd.韩国$9.0K
2026-06-30其他纺织制品Suhbo Industrial Co., Ltd.韩国$680
2026-06-30纱线及绳制品Suhbo Industrial Co., Ltd.韩国$5.5K
2026-06-30纱线及绳制品Suhbo Industrial Co., Ltd.韩国$340
2026-06-30其他纺织制品Suhbo Industrial Co., Ltd.韩国$780
2026-06-30纱线及绳制品Suhbo Industrial Co., Ltd.韩国$300
2026-06-20其他铝制品Sino Zheng Industrial Inc.中国$5.6K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他钢铁结构体Faist Anlagenbau GmbH德国$51.9K
2026-05-18其他钢铁结构体SH GROUP A/S丹麦$67.0K
2026-04-09其他钢铁结构体Faist Anlagenbau GmbH德国$52.0K
2026-04-08其他钢铁制品Celer Technical Resources Pte. Ltd.新加坡$74.3K
2026-04-04非泡沫橡胶密封件BORR EASTERN PENINSULA PTE LTD (BRUNEI BRANCH)文莱$12.4K
2026-04-04非泡沫橡胶密封件BORR EASTERN PENINSULA PTE LTD (BRUNEI BRANCH)文莱$6.7K
2025-12-27其他钢铁结构体Seasight Solutions A丹麦$32.9K
2025-12-20其他钢铁制品Seasight Solutions A丹麦$83.2K
2025-11-28其他钢铁结构体Seasight Solutions A丹麦$316.7K
2025-11-28其他钢铁结构体Seasight Solutions A丹麦$28.2K

相关企业 · 同类产品

Huy Minh Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →