Huy Minh Corporation
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Huy Minh
100
进口笔数
46
出口笔数
$1.97M
进口金额
$5.45M
出口金额
2026-07-14
最近进口
2026-06-04
最近出口
37
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500657575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43PUJ6J |
| 成立日期 | 2004-04-23 |
| 联系地址 | đường số 12, Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HUY MINH |
| 企业英文名称 | HUY MINH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | đường số 12, Khu công nghiệp Đông Xuyên, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842543593646 |
| 邮箱 | huyminhcorp@huyminh.com |
| 官网 | www.huyminh.com |
| 传真 | 02543593647 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 300650 | 急救包 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $1.11M |
| 波兰 | 17 | $392.6K |
| 美国 | 15 | $116.6K |
| 欧盟 | 3 | $82.0K |
| 韩国 | 2 | $63.2K |
| 德国 | 4 | $55.5K |
| 中国台湾 | 3 | $55.2K |
| 瑞典 | 3 | $44.2K |
| 马来西亚 | 2 | $16.3K |
| 丹麦 | 4 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 5 | $2.71M |
| 中国台湾 | 3 | $876.7K |
| 新加坡 | 15 | $852.3K |
| 越南 | 7 | $327.7K |
| 德国 | 4 | $208.2K |
| 墨西哥 | 4 | $173.9K |
| 尼日利亚 | 1 | $164.7K |
| 挪威 | 1 | $63.9K |
| 美国 | 4 | $54.6K |
| 文莱 | 1 | $19.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GNEE STEEL CO., LIMITED | 中国香港 | 20 | $580.8K | 10mm以上热轧钢板、H型钢≥80mm |
| Gir Gai Trading Co., Ltd. | 越南 | 9 | $335.4K | 热轧合金钢板、不锈钢板材 |
| Seaonics Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 13 | $287.5K | 同轴电缆、8425机械零件 |
| Seaonics AS | 波兰 | 3 | $51.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CHARTER SUPPLY COMPANY | 美国 | 3 | $45.8K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| SSAB EMEA AB | 瑞典 | 2 | $42.5K | 热轧合金钢板、冷轧钢卷 |
| CHARTER SUPPLY | 美国 | 3 | $34.7K | 非纺织润滑剂、非轻质石油 |
| W W GRAINGER INC | 美国 | 7 | $28.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PCP Danmark A | 丹麦 | 3 | $12.6K | 其他钢铁结构体、涂层钢丝制品 |
| ABOSN (Dezhou) New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.5K | 乙烯聚合物塑料、其他饱和聚酯 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seasight Solutions A | 丹麦 | 4 | $2.64M | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
| VESTAS OF FSHORE WIND TAIWAN LTD | 中国台湾 | 2 | $742.1K | 苯乙烯塑料、其他泡沫塑料 |
| SH Group A | 新加坡 | 2 | $666.1K | 其他钢铁结构体、非螺纹钢销 |
| Seaonics AS | 越南 | 7 | $327.7K | 其他钢铁结构体、钢结构及塔架 |
| Faist Anlagenbau GmbH | 德国 | 4 | $208.2K | 其他钢铁结构体、锅炉零件 |
| KWALE GENCO FZE | 阿联酋 | 1 | $164.7K | 精炼铜条、自动控制仪器 |
| Cerrey, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 3 | $141.8K | 阀门龙头、合金钢管材 |
| Celer Technical Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $115.4K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| JLM Consulting Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $41.5K | 其他绳缆、其他钢铁制品 |
| Aarding Thermal Acoustics USA, Inc. | 美国 | 2 | $18.0K | 锅炉零件、锅炉辅助设备 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-14 | 其他数学仪器 | CHARTER SUPPLY COMPANY | 墨西哥 | $656 |
| 2026-07-06 | 其他铝制品 | Sino Zheng Industrial Inc. | 中国 | $7.8K |
| 2026-06-30 | 纱线及绳制品 | Suhbo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $3.3K |
| 2026-06-30 | 纱线及绳制品 | Suhbo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $9.0K |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Suhbo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $680 |
| 2026-06-30 | 纱线及绳制品 | Suhbo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $5.5K |
| 2026-06-30 | 纱线及绳制品 | Suhbo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $340 |
| 2026-06-30 | 其他纺织制品 | Suhbo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $780 |
| 2026-06-30 | 纱线及绳制品 | Suhbo Industrial Co., Ltd. | 韩国 | $300 |
| 2026-06-20 | 其他铝制品 | Sino Zheng Industrial Inc. | 中国 | $5.6K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他钢铁结构体 | Faist Anlagenbau GmbH | 德国 | $51.9K |
| 2026-05-18 | 其他钢铁结构体 | SH GROUP A/S | 丹麦 | $67.0K |
| 2026-04-09 | 其他钢铁结构体 | Faist Anlagenbau GmbH | 德国 | $52.0K |
| 2026-04-08 | 其他钢铁制品 | Celer Technical Resources Pte. Ltd. | 新加坡 | $74.3K |
| 2026-04-04 | 非泡沫橡胶密封件 | BORR EASTERN PENINSULA PTE LTD (BRUNEI BRANCH) | 文莱 | $12.4K |
| 2026-04-04 | 非泡沫橡胶密封件 | BORR EASTERN PENINSULA PTE LTD (BRUNEI BRANCH) | 文莱 | $6.7K |
| 2025-12-27 | 其他钢铁结构体 | Seasight Solutions A | 丹麦 | $32.9K |
| 2025-12-20 | 其他钢铁制品 | Seasight Solutions A | 丹麦 | $83.2K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | Seasight Solutions A | 丹麦 | $316.7K |
| 2025-11-28 | 其他钢铁结构体 | Seasight Solutions A | 丹麦 | $28.2K |