Hung Cuong Mechanical Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 184 笔 · 主营 高纯锌
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Sản Xuất Cơ Khí Hùng Cường
144
进口笔数
184
出口笔数
$5.25M
进口金额
$886.5K
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201292881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH37WDUM |
| 成立日期 | 2013-03-15 |
| 联系地址 | Số 6 ngõ 27 đường 208, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT CƠ KHÍ HÙNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | HUNG CUONG MECHANICAL PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 An Trì, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842253603209 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790111 | 高纯锌 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732591 | 铁制磨球 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 143 | $5.10M |
| 韩国 | 1 | $149.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $770.5K |
| 菲律宾 | 4 | $116.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 100 | $4.45M | 车用锁具、其他塑料包装制品 |
| SM Tech Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | 15 | $715.1K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 27 | $51.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hung Cuong Mechanical Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.3K | 高纯锌、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 132 | $649.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Knauf Gypsum Philippines, Inc. | 菲律宾 | 4 | $116.0K | 石膏灰泥、其他矿物绝缘材料 |
| SM Tech Vina Engineering Co., Ltd. | 越南 | 16 | $53.0K | 螺纹螺母、钢铁螺钉螺栓 |
| EVA Haiphong Precision Industry Co., Ltd. | 越南 | 30 | $42.5K | 其他塑料制品、合金钢扁轧材 |
| Hung Cuong Mechanical Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $25.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $696 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $353 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $919 |
| 2026-06-17 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $987 |
出口(共 184)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 高纯锌 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-25 | 高纯锌 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-25 | 高纯锌 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-25 | 高纯锌 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $129 |
| 2026-06-25 | 高纯锌 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $289 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $146 |