Tran Luc Sewing Machine Parts & Accessories Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 118 笔 · 主营 其他缝纫机零件

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần phụ tùng thiết bị dệt may Trần Lực

118
进口笔数
0
出口笔数
$642.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-07
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $69.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $20.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $51.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101640415
企查查编码QVNPA3FQRS
成立日期2005-03-29
联系地址Số 560E Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG THIẾT BỊ DỆT MAY TRẦN LỰC
企业英文名称TRAN LUC SEWING - MACHINE PARTS & ACCESSORIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 560E Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0103007158 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 29/03/2005" 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
电话+842438775980
邮箱tranlucjsc@gmail.com
传真02436521639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
820890其他机器刀具
731819其他螺纹紧固件
732020钢铁弹簧
820320钳子镊子
401699其他硫化橡胶制品
848340齿轮及变速器
392190非泡沫塑料片
401039其他橡胶带
853650其他电气开关

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国92$537.1K
日本27$96.3K
德国1$5.2K
中国台湾1$3.0K
中国香港2$560
菲律宾1$45

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国74$385.5K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd.新加坡22$95.7K机器零件(非成圈)、其他缝纫机零件
Chinapack Ningbo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国5$71.8K瓷制卫生洁具、750W-75kW直流电机
Kenlen Enterprise (Development) Co., Ltd.中国7$56.5K其他缝纫机零件、非电气机械零件
Dongyang Reece Import & Export Co., Ltd.中国2$10.7K其他缝纫机零件、其他机器刀具
Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$10.3K过滤净化器零件、纸制餐具
Maier Unitas GmbH德国1$5.2K其他缝纫机零件、磨石
Yao Han Industries Co., Ltd.中国台湾1$3.0K其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓
Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.2$2.1K其他缝纫机零件
Prosperity Machinery Manufacturers Ltd.中国3$980其他机器刀具、其他缝纫机零件

近期贸易明细

进口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-07其他缝纫机零件Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$4
2026-07-07其他缝纫机零件Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$17
2026-07-07其他缝纫机零件Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$80
2026-07-07其他缝纫机零件Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$5
2026-07-07其他缝纫机零件Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$21
2026-07-07钳子镊子Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$5
2026-07-07其他缝纫机零件Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$40
2026-07-07其他缝纫机零件Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$50
2026-07-07其他缝纫机零件Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$135
2026-07-07其他缝纫机零件Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd.中国$2

相关企业 · 同类产品

Tran Luc Sewing Machine Parts & Accessories Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →