Tran Luc Sewing Machine Parts & Accessories Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 111 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần phụ tùng thiết bị dệt may Trần Lực
111
进口笔数
0
出口笔数
$628.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101640415 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPA3FQRS |
| 成立日期 | 2005-03-29 |
| 联系地址 | Số 560E Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG THIẾT BỊ DỆT MAY TRẦN LỰC |
| 企业英文名称 | TRAN LUC SEWING - MACHINE PARTS & ACCESSORIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 560E Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) "CẤP LẠI MÃ SỐ DOANH NGHIỆP TỪ ĐKKD SỐ: 0103007158 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI CẤP NGÀY 29/03/2005" 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +842438775980 |
| 邮箱 | tranlucjsc@gmail.com |
| 传真 | 02436521639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $527.6K |
| 日本 | 26 | $91.7K |
| 德国 | 1 | $5.2K |
| 中国台湾 | 1 | $3.0K |
| 中国香港 | 2 | $560 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 68 | $376.0K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Hong Lin Sewing Machine Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $91.1K | 其他缝纫机零件、缝纫针 |
| Chinapack Ningbo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $71.8K | 金属永磁体、其他缝纫机零件 |
| Kenlen Enterprise (Development) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $56.5K | 其他缝纫机零件、非电气机械零件 |
| Dongyang Reece Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.7K | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
| Shenzhen Idea Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 过滤净化器零件、纸制餐具 |
| Maier Unitas GmbH | 德国 | 1 | $5.2K | 其他缝纫机零件、磨石 |
| YAO HAN INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.0K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Nantong Laika Mechanical Equipment Co., Ltd. | 2 | $2.1K | 其他缝纫机零件 | |
| Prosperity Machinery Manufacturers Ltd. | 中国 | 3 | $980 | 其他机器刀具、熨烫机 |
近期贸易明细
进口(共 111)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $77 |
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-04-06 | 缝纫针 | NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $314 |
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $61 |
| 2026-04-06 | 其他缝纫机零件 | NANTONG LAIKA MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5 |