Losan Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 314 笔 · 主营 金属表面酸洗制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOSAN VIệT NAM
- 邮箱5
126
进口笔数
314
出口笔数
$1.36M
进口金额
$9.76M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
11
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301214658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1G88UR0 |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | Số nhà 28, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOSAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOSAN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 28, Đường Hoàng Văn Thái, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84385604188 |
| 邮箱 | like.liu@shleson.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 710692 | 半制银 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 75 | $909.7K |
| 马来西亚 | 33 | $379.3K |
| 新加坡 | 12 | $70.1K |
| 韩国 | 2 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $60 |
| 美国 | 3 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 309 | $9.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Leson Trading Co., Ltd. | 中国 | 51 | $734.7K | 1kg以下胶粘剂、金属表面酸洗制剂 |
| Indium Corporation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $402.5K | 金属表面酸洗制剂、其他镓族制品 |
| Losan (HK) Co., Ltd. | 中国 | 18 | $126.4K | 金属表面酸洗制剂、聚合物胶粘剂 |
| INDIUM CORPORATION OF AMERICA | 新加坡 | 12 | $70.1K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Indium Batu Kawan | 马来西亚 | 5 | $20.8K | 金属表面酸洗制剂、焊接用焊剂 |
| Yuan Shieh Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.4K | 衬背铝箔、自粘塑料片 |
| SHANGHAI ZUOWU LTD. | 中国 | 1 | $2.2K | 黑色印刷墨水 |
| Mylan Group Korea Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $1.2K | 1kg以下胶粘剂、重氮偶氮化合物 |
| Restar Electronics Hong Kong Co., Ltd. | 中国台湾 | 1 | $60 | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Indium Corporation of America | 美国 | 2 | $20 | 半制银、焊接用焊剂 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $7.82M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Amtran Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 73 | $580.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $531.0K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $397.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Blueway Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $301.9K | 20W以下固定电阻器、集成电路零件 |
| Daimay Vietnam Auto Parts Co., Ltd. | 越南 | 20 | $67.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $28.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| TSMT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $22.8K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Sung Jin Vietnam Electronic Co., Ltd. | 越南 | 9 | $9.9K | 光敏半导体器件、其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Shanghai Leson Trading Co., Ltd. | 中国 | $11.2K |
| 2026-07-27 | 1kg以下胶粘剂 | Shanghai Leson Trading Co., Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2026-07-16 | 金属表面酸洗制剂 | Indium Corporation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8.9K |
| 2026-07-14 | 1kg以下胶粘剂 | Shanghai Leson Trading Co., Ltd. | 中国 | $816 |
| 2026-07-14 | 1kg以下胶粘剂 | Shanghai Leson Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-14 | 1kg以下胶粘剂 | Shanghai Leson Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-07-14 | 单功能打印机 | Shanghai Leson Trading Co., Ltd. | 中国 | $15.2K |
| 2026-07-08 | 1kg以下胶粘剂 | Shanghai Leson Trading Co., Ltd. | 中国 | $22.5K |
| 2026-07-06 | 金属表面酸洗制剂 | Indium Corporation (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $17.1K |
| 2026-06-18 | 1kg以下胶粘剂 | Shanghai Leson Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.5K |
出口(共 314)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 金属表面酸洗制剂 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-31 | 金属表面酸洗制剂 | Luxvisions Innovation Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-07-30 | 金属表面酸洗制剂 | Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-07-30 | 其他粘合剂≤1kg | Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $986 |
| 2026-07-29 | 金属表面酸洗制剂 | Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2026-07-29 | 其他粘合剂≤1kg | Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $986 |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35.6K |
| 2026-07-28 | 1kg以下胶粘剂 | Sunwoda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $35.6K |