NAPEC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 378 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAPEC
9
进口笔数
378
出口笔数
$16.8K
进口金额
$1.49M
出口金额
2026-07-17
最近进口
2026-07-09
最近出口
7
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317677601 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBTD0UVR |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | 1231/24 Ngô Chí Quốc, Khu phố 2, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAPEC |
| 企业英文名称 | NAPEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 113/13 Đường số 11, Khu Phố 4, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84389661788 |
| 邮箱 | napec@napec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 740939 | 铜锡合金板材 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 846694 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $12.1K |
| 越南 | 2 | $4.5K |
| 美国 | 1 | $239 |
| 马来西亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 377 | $1.49M |
| 德国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ATO INC | 中国香港 | 2 | $10.1K | 其他测量仪器、750W-75kW交流电机 |
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Dongguan City Jianghan Electronics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 带接头绝缘电线、静止变流器 |
| Starrett Tools (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $367 | 其他测量仪器、测量仪器 |
| Trinity Brand Industries | 美国 | 1 | $239 | 冷轧不锈钢、不锈钢平板轧材 |
| Shenzhen Yantest Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75 | 其他硬塑料管、塑料包装箱 |
| C & L OFFICE SERVICES SDN | 马来西亚 | 1 | $0 | LED发光二极管、非LED二极管 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 137 | $789.5K | 电器装置零件、带接头绝缘电线 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 72 | $315.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Vexos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $164.6K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $120.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $65.8K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Given Imaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $12.9K | 其他粘合剂≤1kg、高压塑料软管 |
| CICOR ANAM Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.1K | 其他电路开关装置、处理器及控制器 |
| Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing | 越南 | 2 | $2.7K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| Techtronic Industries Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cicor Anam Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.9K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 功能机器零件 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-15 | 功能机器零件 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2025-12-26 | 其他测量仪器 | ATO INC | 中国 | $2.8K |
| 2025-05-22 | 其他电路开关装置 | Shenzhen Yantest Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-05-22 | 带接头绝缘电线 | Shenzhen Yantest Technology Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2025-05-22 | 其他电气开关 | Shenzhen Yantest Technology Co., Ltd. | 中国 | $3 |
| 2025-05-22 | 60伏以下继电器 | Shenzhen Yantest Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-05-22 | 其他硬塑料管 | Shenzhen Yantest Technology Co., Ltd. | 中国 | $4 |
| 2025-05-22 | 其他电气开关 | Shenzhen Yantest Technology Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2025-05-22 | 60伏以下继电器 | Shenzhen Yantest Technology Co., Ltd. | 中国 | $12 |
出口(共 378)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $76 |
| 2026-07-09 | 硫化橡胶地板 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $224 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-07-09 | 机床零件及夹具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $124 |
| 2026-07-09 | 机床零件及夹具 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $198 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $109 |
| 2026-07-09 | 机床零件 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Pepperl+Fuchs (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $793 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $253 |