ATS Solution Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ATS SOLUTION VINA
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$182.9K
出口金额
—
最近进口
2025-09-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301036684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57K90QA |
| 成立日期 | 2018-08-06 |
| 联系地址 | Số 802 Nguyễn Trãi, Phường Khắc Niệm, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ATS SOLUTION VINA |
| 企业英文名称 | ATS SOLUTION VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 802 Nguyễn Trãi, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0977771798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 901180 | 复式光学显微镜 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 701510 | 未加工眼镜片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $160.0K |
| 越南 | 15 | $22.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JS TECH | 韩国 | 2 | $160.0K | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $13.1K | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他光学测量仪 | JS TECH | 韩国 | $120.0K |
| 2025-01-24 | 其他铝制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-01-24 | 非办公金属家具 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $713 |
| 2025-01-24 | 非办公金属家具 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-01-24 | 其他塑料制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $101 |
| 2025-01-24 | 硫化橡胶垫 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $61 |
| 2025-01-23 | 非办公金属家具 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $713 |
| 2025-01-23 | 硫化橡胶垫 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $61 |
| 2025-01-23 | 其他铝制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $33 |
| 2025-01-23 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SEOUL SEMICONDUCTOR VINA | 越南 | $101 |