YVETTE LIBBY NGUYEN VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 非瓦楞折叠盒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH YVETTE LIBBY NGUYEN VIETNAM
- 邮箱4
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$340
出口金额
—
最近进口
2023-01-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315175733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBH65BE |
| 成立日期 | 2018-07-19 |
| 联系地址 | 840/17 đường Hương Lộ 2, Khu Phố 10, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YVETTE LIBBY NGUYEN VIETNAM |
| 企业英文名称 | YVETTE LIBBY NGUYEN VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 840/17 đường Hương Lộ 2, Khu Phố 10, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932149140 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $340 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QUOC PHAM | 美国 | 1 | $340 | 非瓦楞折叠盒、男式非针织服装 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-19 | 男式非针织服装 | QUOC PHAM | 美国 | $100 |
| 2023-01-19 | 非瓦楞折叠盒 | QUOC PHAM | 美国 | $10 |
| 2023-01-19 | 非瓦楞折叠盒 | QUOC PHAM | 美国 | $150 |
| 2023-01-19 | 男式非针织服装 | QUOC PHAM | 美国 | $80 |