Quang Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUANG LONG
167
进口笔数
1
出口笔数
$4.17M
进口金额
$21.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-11-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700594805 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUUTE81 |
| 成立日期 | 2004-10-01 |
| 联系地址 | Số 3, lô F, đường D4, khu Đô thị - Thương mại- Dịch vụ Sóng Thần, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUANG LONG |
| 企业英文名称 | QUANG LONG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3,Lô F,đường D4,khu Đô thị - Thương mại-Dịch vụ Sóng Thần, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su |
| 电话 | 06503732737 |
| 邮箱 | bichhong_kt@tamlong.com |
| 传真 | 06503791119 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 843229 | 非圆盘耙及中耕机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 843231 | 播种种植机 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 160 | $3.91M |
| 中国 | 5 | $213.9K |
| 中国台湾 | 2 | $52.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JEN Corp. | 日本 | 48 | $1.39M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Komatsu Used Equipment Corp | 日本 | 30 | $1.04M | 360度挖掘机、电动叉车 |
| Yoshida & Co., Ltd. | 日本 | 62 | $831.7K | 土方机械零件、18千瓦以下拖拉机 |
| Machine Corp. Oration Ltd. | 日本 | 5 | $355.5K | 非圆盘耙及中耕机、草料打捆机 |
| Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $129.4K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | 7 | $112.2K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.5K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Yoshida & Ltd. | 中国 | 1 | $91.6K | 包装机械、称重秤 |
| YOSHIDA & LTD | 中国台湾 | 2 | $52.9K | 农产品干燥机、包装机械 |
| Terada Seisakusho Co., Ltd. | 日本 | 3 | $30.7K | 食品加工机械、谷物加工机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phon Sophal | 柬埔寨 | 1 | $21.0K | 自推进起重机、前端装载机 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | YOSHIDA & LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | YOSHIDA & LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-12 | 食品加工机械 | YOSHIDA & LTD | 中国 | $135 |
| 2026-04-12 | 温控处理零件 | YOSHIDA & LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-12 | 农产品干燥机 | YOSHIDA & LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-12 | 食品加工机械 | YOSHIDA & LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-12 | 温控处理零件 | YOSHIDA & LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-12 | 食品加工机械 | YOSHIDA & LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-12 | 食品加工机械 | YOSHIDA & LTD | 中国 | $250 |
| 2026-04-12 | 食品加工机械 | YOSHIDA & LTD | 中国 | $135 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-11 | 前端装载机 | PHON SOPHAL | 柬埔寨 | $21.0K |