Quang Long Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH QUANG LONG

167
进口笔数
1
出口笔数
$4.17M
进口金额
$21.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2024-11-11
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $370.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $340.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $238.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $370.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.8K · 4 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $132.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $31.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $73.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $340.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $76.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $238.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $93.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $54.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $370.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $100.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $147.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $60.8K · 4 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $71.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $80.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $52.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $39.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $102.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $132.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $60.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $149.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $128.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $26.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $102.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3700594805
企查查编码QVNNUUTE81
成立日期2004-10-01
联系地址Số 3, lô F, đường D4, khu Đô thị - Thương mại- Dịch vụ Sóng Thần, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUANG LONG
企业英文名称QUANG LONG CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3,Lô F,đường D4,khu Đô thị - Thương mại-Dịch vụ Sóng Thần, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su
电话06503732737
邮箱bichhong_kt@tamlong.com
传真06503791119
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842951前端装载机
842790非自走式叉车
843229非圆盘耙及中耕机
842911履带推土机
843149土方机械零件
843340草料打捆机
842940自行式压路机
843231播种种植机
843880食品加工机械

出口

HS 编码产品
842951前端装载机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本160$3.91M
中国5$213.9K
中国台湾2$52.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$21.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JEN Corp.日本48$1.39M360度挖掘机、前端装载机
Komatsu Used Equipment Corp日本30$1.04M360度挖掘机、电动叉车
Yoshida & Co., Ltd.日本62$831.7K土方机械零件、18千瓦以下拖拉机
Machine Corp. Oration Ltd.日本5$355.5K非圆盘耙及中耕机、草料打捆机
Kobelco Construction Machinery International Trading Co., Ltd.日本5$129.4K360度挖掘机、其他机械铲
Kobelco Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本7$112.2K360度挖掘机、自推进起重机
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国3$111.5K加工大理石制品、其他钢铁制品
Yoshida & Ltd.中国1$91.6K包装机械、称重秤
YOSHIDA & LTD中国台湾2$52.9K农产品干燥机、包装机械
Terada Seisakusho Co., Ltd.日本3$30.7K食品加工机械、谷物加工机械

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phon Sophal柬埔寨1$21.0K自推进起重机、前端装载机

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他钢铁制品YOSHIDA & LTD中国$400
2026-04-13其他钢铁制品YOSHIDA & LTD中国$400
2026-04-12食品加工机械YOSHIDA & LTD中国$135
2026-04-12温控处理零件YOSHIDA & LTD中国$50
2026-04-12农产品干燥机YOSHIDA & LTD中国$100
2026-04-12食品加工机械YOSHIDA & LTD中国$250
2026-04-12温控处理零件YOSHIDA & LTD中国$50
2026-04-12食品加工机械YOSHIDA & LTD中国$4.5K
2026-04-12食品加工机械YOSHIDA & LTD中国$250
2026-04-12食品加工机械YOSHIDA & LTD中国$135

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-11前端装载机PHON SOPHAL柬埔寨$21.0K

相关企业 · 同类产品

Quang Long Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →